Discount
-15%
Product labels
New
Bestseller
Special offer
AM-C550
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 86W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 58.7 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 465mm x 517mm x 570mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ, tối đa 2.100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 300 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- 600 x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- 100 trang/phút
- Công suất in tháng
- 30000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực đen 31.500 trang, màu 28.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1500
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/product_brochures/inkjet/ESD/epson-c400-550.pdf
Bảo hành
-
03 năm
cái.
WF-C21000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3+
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 9.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 170W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 177.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 674mm x 757mm x 1231mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 700 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 100
- Độ phân giải in
- 600 x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 100
- Tốc độ quét tài liệu
- 110 trang/phút
- Công suất in tháng
- 100000
- Dung tích hộp mực
- 50.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 120
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1200
Bảo hành
-
05 năm
312.400.000 ₫
cái.
WF-M21000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 9.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 180W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 186.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 674mm x 757mm x 1231mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
- Khay chứa giấy ra
- Khay 1 chứa 550 tờ, khay 2 chứa 150 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 100
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 100
- Tốc độ quét tài liệu
- 110 trang/phút
- Công suất in tháng
- 100000
- Dung tích hộp mực
- 60.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkForce_Printer_WF-M21000.pdf
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
05 năm
296.800.000 ₫
cái.
AM-M5500
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 96W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 98.2 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 555 x 620 x 963 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 500 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- tối đa 600 x 2400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- 120 trang/phút
- Công suất in tháng
- 60000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực 69.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/AM%20M5500%208ppBro%200125%206FA%20MIDRES.pdf
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
03 năm
109.814.815 ₫
cái.
AM-C5000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 115W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 102.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 555 x 620 x 963 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 500 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 50
- Độ phân giải in
- tối đa 600 x 2400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 50
- Tốc độ quét tài liệu
- 120 trang/phút
- Công suất in tháng
- 60000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực đen 50.000 trang, hộp mực màu 30.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1500
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkforceEnterprise_AMC4000_AMC5000_AMC6000.pdf
Bảo hành
-
03 năm
142.780.000 ₫
cái.
ECOSYS MA4000x
- Hãng sản xuất
- KYOCERA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB
- Màn hình điều khiển
- 5 lines LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 574.4 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 417mm x 412mm x 437mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 39
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Tốc độ quét tài liệu
- 80 trang/phút
- Công suất in tháng
- 8000
- Dung tích hộp mực
- 12.000 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 200
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ecosys_ma4000wifx_and_ecosys_pa4000wx_series_VC.pdf
14.600.000 ₫
cái.
LaserJet Pro 3003dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 484W (đang in), 2,93W (sẵn sàng), 1,06W (ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 7,5kg (với hộp mực Starter)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 367 x 398,2 x 216,2mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- 1 khay chính 250 tờ hoặc 10 phong bì
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 33
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~1.700 trang (145A), ~3.800 trang (145X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
5.990.000 ₫
cái.
LaserJet Enterprise 700 M712dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 512MB (tối đa 1GB)
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 786W (Chế độ In), 22,1W (Chế độ Sẵn sàng), 6,1W (Chế độ Ngủ), 0,21W (Chế độ Tắt)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 38,5kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 568 x 596 x 392mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa dụng 100 tờ + 2 khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 500 tờ, khay sức chứa lớn 3.500 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 41
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~10.000 trang (14A), ~17.500 trang (14X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
58.990.000 ₫
cái.
LaserJet Enterprise M507dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 512MB (tối đa 1,5GB)
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 601W (Chế độ In hoạt động), 7,6W (Chế độ Sẵn sàng), 2,61W (Chế độ Ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 11,48kg (kèm hộp mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 418 x 376 x 299mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay 1 đa năng 100 tờ + khay 2 550 tờ. Tùy chọn tối đa 3 khay 550 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 43
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~5.000 trang (89A), ~10.000 trang (89X), ~20.000 trang (89Y)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
33.990.000 ₫
cái.
LaserJet Pro M501dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256MB
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 660W (chế độ in hoạt động), 6,1W (chế độ sẵn sàng), 1,3W (chế độ ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 11,6kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 418 x 376 x 289mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa năng 100 tờ + khay chính 550 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ (Khay 3)
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 43
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, Lên đến 4800 x 600 dpi nâng cao
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~8.550 trang (87A), ~18.000 trang (87X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
14.990.000 ₫
cái.
LaserJet M211dw
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Bộ nhớ
- 64MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 420W (chế độ in hoạt động), 2,0W (chế độ sẵn sàng), 0,5W (chế độ ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 5,6kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 355 x 279,5 x 205mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay nạp giấy 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 29
- Độ phân giải in
- Lên đến 600 x 600 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~1.100 trang (134A), ~2.400 trang (134X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
3.890.000 ₫
cái.
LaserJet Pro 4003dw
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Bộ nhớ
- 256MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 495W (khi in), 5,5W (sẵn sàng), 0,5W (ngủ)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 381 x 357 x 216mm (tối thiểu), 381 x 634 x 241mm (tối đa)
- Khay nạp giấy vào
- Khay 1 đa năng 100 tờ + khay 2 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 3 550 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 40
- Độ phân giải in
- Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng hộp mực theo máy 3.050 trang
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
9.589.000 ₫
cái.
LaserJet Pro M706n
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 256MB (ROM NAND); 256MB (RAM DDR3)
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 710W (In), 11W (Sẵn sàng), 2,5W (Ngủ), 0,2W (Tắt)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 17kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 500 x 425 x 295mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa dụng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 500 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 35
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~12.000 trang
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
18.990.000 ₫
cái.
LaserJet Enterprise M406dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 531W (khi in), 8,1W (sẵn sàng), 1,2W (ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- ≈8,5kg (kèm hộp mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 381 x 357 x 220mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa năng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 38
- Độ phân giải in
- Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
- Dung tích hộp mực
- HP 76A ~3.000 trang, HP 76X ~10.000 trang. Hộp mực theo máy ~3.000 trang
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
8.849.000 ₫
cái.
LaserJet Pro 4006dw
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 512MB
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 536W (khi in), 6,3W (sẵn sàng), 0,92W (ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- ≈7,7kg (kèm hộp mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 369 x 375 x 204mm (tối thiểu), 369 x 557 x 302mm (tối đa)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa năng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 45
- Độ phân giải in
- Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
- Dung tích hộp mực
- HP 161A ~3.000 trang, HP 161X ~10.000 trang
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
7.690.000 ₫
cái.
imageCLASS LBP6030w
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Bộ nhớ
- 32MB
- Màn hình điều khiển
- 3 màn hình LED, 3 phím nhấn tác vụ
- Cổng kết nối
- USB/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 840W hoặc thấp hơn; Khi đang vận hành:: Xấp xỉ 320W; Khi ở chế độ chờ:: Xấp xỉ 1,8W (kết nối USB) Xấp xỉ 2,8W (kết nối mạng không dây); Khi tắt máy:: Xấp xỉ 0,8 W (kết nối USB) Xấp xỉ 1,6W (kết nối mạng không dây)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 364 x 249 x 199mm
- Khay nạp giấy vào
- 150 tờ (định lượng 80g/m2)
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 18
- Độ phân giải in
- 600 x 600dpi (chất lượng tương đương 2400 × 600dpi)
- Dung tích hộp mực
- Cartridge mực 325:: 1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang); VND 1,551,000.00
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy in
3.601.852 ₫
cái.
imageCLASS LBP6030
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Bộ nhớ
- 32MB
- Màn hình điều khiển
- 2 màn hình LED, 2 phím nhấn thao tác vụ
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 840W hoặc thấp hơn; Khi đang vận hành:: Xấp xỉ 320W; Khi ở chế độ chờ:: Xấp xỉ 1,8W; Khi tắt máy:: Xấp xỉ 0,8W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 364 x 249 x 199mm
- Khay nạp giấy vào
- 150 tờ (định lượng 80g/m2)
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 18
- Độ phân giải in
- 600 x 600dpi (chất lượng tương đương 2400 × 600dpi)
- Dung tích hộp mực
- Cartridge mực 325:: 1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang)
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy in
2.675.926 ₫
cái.
imageCLASS LBP621Cw
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 5 dòng
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Tối đa: 850W hoặc ít hơn; Trung bình (Trong lúc Sao chép): Xấp xỉ 390W; Trung bình (Trong chế độ nghỉ): Xấp xỉ 8,5W; Trung bình (Trong chế độ ngủ): Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 12,8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 430 x 418 x 287mm
- Khay nạp giấy vào
- 251 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 18
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 x 1.200dpi (tương đương))
- Công suất in tháng
- 2500
- Dung tích hộp mực
- Mực toner (Tiêu chuẩn): Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 910 trang) Cartridge 054 CMY: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang); Mực toner (Cao): Cartridge 054H BK: 3.100 trang Cartridge 054H CMY: 2.300 trang
- Hộp mực
- Cartridge 054 BK, Cartridge 054, Cartridge 054H BK, Cartridge 054H
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy in
6.935.185 ₫
cái.
E1030
- Hãng sản xuất
- KODAK
- Màn hình điều khiển
- LED 1,5 inch, 9 phím tác vụ Smart Touch
- Cổng kết nối
- USB
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 3.3 Kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 312 x 204 x 182,5 mm (không gồm khay)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 80 tờ (80 g/m²)
- Định dạnh file scan
- BMP, JPEG, TIFF (1 và nhiều trang), PDF, PDF tìm kiếm được, PNG, RTF, Word, Excel
- Đích quét tài liệu
- Thư mục, Email, dịch vụ đám mây, máy in mạng, ứng dụng nghiệp vụ (Smart Touch)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 30
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 4000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 433 g/m²; thẻ cứng dày tối đa 1,25 mm
- Tốc độ quét tài liệu 2 mặt (trang A4/phút)
- 30
- Loại thẻ
- Máy scan
AV332IL
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 15 W; Chờ < 6 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.5 Kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 32
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AV332IL (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 5000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 25 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AV332F
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 16 W; Chờ < 7 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 5 Kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper) + mặt kính phẳng (Flatbed) tối đa 216 x 297 mm
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 32
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AV332F (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 5000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 50 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AV332U
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 15 W; Chờ < 6 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.5 Kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 32
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AV332U (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 5000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8120U
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 92 W ; Chờ < 17 W ; Ngủ < 2.9W ; Tắt < 0.28 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 25 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 120
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8120U (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8120UN
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 92 W ; Chờ < 17 W ; Ngủ < 2.9W ; Tắt < 0.28 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 25 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 120
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8120UN (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
Discount
-15%
Product labels
New
Bestseller
Special offer
AM-C550
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 86W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 58.7 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 465mm x 517mm x 570mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ, tối đa 2.100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 300 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- 600 x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- 100 trang/phút
- Công suất in tháng
- 30000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực đen 31.500 trang, màu 28.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1500
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/product_brochures/inkjet/ESD/epson-c400-550.pdf
Bảo hành
-
03 năm
cái.
WF-C21000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3+
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 9.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 170W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 177.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 674mm x 757mm x 1231mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 700 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 100
- Độ phân giải in
- 600 x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 100
- Tốc độ quét tài liệu
- 110 trang/phút
- Công suất in tháng
- 100000
- Dung tích hộp mực
- 50.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 120
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1200
Bảo hành
-
05 năm
312.400.000 ₫
cái.
WF-M21000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 9.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 180W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 186.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 674mm x 757mm x 1231mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
- Khay chứa giấy ra
- Khay 1 chứa 550 tờ, khay 2 chứa 150 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 100
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 100
- Tốc độ quét tài liệu
- 110 trang/phút
- Công suất in tháng
- 100000
- Dung tích hộp mực
- 60.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkForce_Printer_WF-M21000.pdf
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
05 năm
296.800.000 ₫
cái.
AM-M5500
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 96W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 98.2 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 555 x 620 x 963 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 500 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- tối đa 600 x 2400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- 120 trang/phút
- Công suất in tháng
- 60000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực 69.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/AM%20M5500%208ppBro%200125%206FA%20MIDRES.pdf
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
03 năm
109.814.815 ₫
cái.
AM-C5000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 115W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 102.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 555 x 620 x 963 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 500 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 50
- Độ phân giải in
- tối đa 600 x 2400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 50
- Tốc độ quét tài liệu
- 120 trang/phút
- Công suất in tháng
- 60000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực đen 50.000 trang, hộp mực màu 30.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1500
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkforceEnterprise_AMC4000_AMC5000_AMC6000.pdf
Bảo hành
-
03 năm
142.780.000 ₫
cái.
ECOSYS MA4000x
- Hãng sản xuất
- KYOCERA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB
- Màn hình điều khiển
- 5 lines LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 574.4 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 417mm x 412mm x 437mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 39
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Tốc độ quét tài liệu
- 80 trang/phút
- Công suất in tháng
- 8000
- Dung tích hộp mực
- 12.000 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 200
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ecosys_ma4000wifx_and_ecosys_pa4000wx_series_VC.pdf
14.600.000 ₫
cái.
Susan and Carl
Debra and Sam
Derek and Hellen
John and Rebecca
Thiết bị trình chiếu
Relaxing massage
Morbi ex urna, porttitor vel consequat non