Đến nội dung
Discount
-15%
Product labels
New
Bestseller
Special offer

AM-C550

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun màu
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
86W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
58.7 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
465mm x 517mm x 570mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ, tối đa 2.100 tờ
Khay chứa giấy ra
300 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
55
Độ phân giải in
600 x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
55
Tốc độ quét tài liệu
100 trang/phút
Công suất in tháng
30000
Dung tích hộp mực
hộp mực đen 31.500 trang, màu 28.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
Chi phí trang in BW (vnd)
150
Chi phí trang in CL (vnd)
1500
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/product_brochures/inkjet/ESD/epson-c400-550.pdf
Bảo hành
76.500.000 ₫   65.025.000 ₫
cái.

WF-C21000

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun màu
Khổ giấy in tối đa *
A3+
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 9.0 inch
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
170W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
177.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
674mm x 757mm x 1231mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
Khay chứa giấy ra
chuẩn 700 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
100
Độ phân giải in
600 x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
100
Tốc độ quét tài liệu
110 trang/phút
Công suất in tháng
100000
Dung tích hộp mực
50.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
Chi phí trang in BW (vnd)
120
Chi phí trang in CL (vnd)
1200
Bảo hành
  312.400.000 ₫
cái.

WF-M21000

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 9.0 inch
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
180W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
186.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
674mm x 757mm x 1231mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
Khay chứa giấy ra
Khay 1 chứa 550 tờ, khay 2 chứa 150 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
100
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
100
Tốc độ quét tài liệu
110 trang/phút
Công suất in tháng
100000
Dung tích hộp mực
60.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkForce_Printer_WF-M21000.pdf
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
  296.800.000 ₫
cái.

AM-M5500

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
96W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
98.2 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
555 x 620 x 963 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
Khay chứa giấy ra
chuẩn 500 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
55
Độ phân giải in
tối đa 600 x 2400 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
55
Tốc độ quét tài liệu
120 trang/phút
Công suất in tháng
60000
Dung tích hộp mực
hộp mực 69.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
150
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/AM%20M5500%208ppBro%200125%206FA%20MIDRES.pdf
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
  109.814.815 ₫
cái.

AM-C5000

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun màu
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
115W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
102.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
555 x 620 x 963 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
Khay chứa giấy ra
chuẩn 500 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
50
Độ phân giải in
tối đa 600 x 2400 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
50
Tốc độ quét tài liệu
120 trang/phút
Công suất in tháng
60000
Dung tích hộp mực
hộp mực đen 50.000 trang, hộp mực màu 30.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
150
Chi phí trang in CL (vnd)
1500
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkforceEnterprise_AMC4000_AMC5000_AMC6000.pdf
Bảo hành
  142.780.000 ₫
cái.

ECOSYS MA4000x

Hãng sản xuất
KYOCERA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1GB
Màn hình điều khiển
5 lines LCD
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
574.4 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
19 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
417mm x 412mm x 437mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
39
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
40
Tốc độ quét tài liệu
80 trang/phút
Công suất in tháng
8000
Dung tích hộp mực
12.000 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
200
Tải Brochure
https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ecosys_ma4000wifx_and_ecosys_pa4000wx_series_VC.pdf
  14.600.000 ₫
cái.

LaserJet Pro 3003dn

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
256MB
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
484W (đang in), 2,93W (sẵn sàng), 1,06W (ngủ)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
7,5kg (với hộp mực Starter)
Kích thước cấu hình chuẩn
367 x 398,2 x 216,2mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
1 khay chính 250 tờ hoặc 10 phong bì
Khay chứa giấy ra
150 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
33
Độ phân giải in
Lên đến 1200 x 1200 dpi
Dung tích hộp mực
Dung lượng ~1.700 trang (145A), ~3.800 trang (145X)
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  5.990.000 ₫
cái.

LaserJet Enterprise 700 M712dn

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
512MB (tối đa 1GB)
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
786W (Chế độ In), 22,1W (Chế độ Sẵn sàng), 6,1W (Chế độ Ngủ), 0,21W (Chế độ Tắt)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
38,5kg
Kích thước cấu hình chuẩn
568 x 596 x 392mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
Khay đa dụng 100 tờ + 2 khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 500 tờ, khay sức chứa lớn 3.500 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
41
Độ phân giải in
Lên đến 1200 x 1200 dpi
Dung tích hộp mực
Dung lượng ~10.000 trang (14A), ~17.500 trang (14X)
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  58.990.000 ₫
cái.

LaserJet Enterprise M507dn

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
512MB (tối đa 1,5GB)
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
601W (Chế độ In hoạt động), 7,6W (Chế độ Sẵn sàng), 2,61W (Chế độ Ngủ)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
11,48kg (kèm hộp mực)
Kích thước cấu hình chuẩn
418 x 376 x 299mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
Khay 1 đa năng 100 tờ + khay 2 550 tờ. Tùy chọn tối đa 3 khay 550 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
43
Độ phân giải in
Lên đến 1200 x 1200 dpi
Dung tích hộp mực
Dung lượng ~5.000 trang (89A), ~10.000 trang (89X), ~20.000 trang (89Y)
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  33.990.000 ₫
cái.

LaserJet Pro M501dn

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
256MB
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
660W (chế độ in hoạt động), 6,1W (chế độ sẵn sàng), 1,3W (chế độ ngủ)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
11,6kg
Kích thước cấu hình chuẩn
418 x 376 x 289mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
Khay đa năng 100 tờ + khay chính 550 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ (Khay 3)
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
43
Độ phân giải in
600 x 600 dpi, Lên đến 4800 x 600 dpi nâng cao
Dung tích hộp mực
Dung lượng ~8.550 trang (87A), ~18.000 trang (87X)
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  14.990.000 ₫
cái.

LaserJet M211dw

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Bộ nhớ
64MB
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
420W (chế độ in hoạt động), 2,0W (chế độ sẵn sàng), 0,5W (chế độ ngủ)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
5,6kg
Kích thước cấu hình chuẩn
355 x 279,5 x 205mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
Khay nạp giấy 150 tờ
Khay chứa giấy ra
100 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
29
Độ phân giải in
Lên đến 600 x 600 dpi
Dung tích hộp mực
Dung lượng ~1.100 trang (134A), ~2.400 trang (134X)
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  3.890.000 ₫
cái.

LaserJet Pro 4003dw

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Bộ nhớ
256MB
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
495W (khi in), 5,5W (sẵn sàng), 0,5W (ngủ)
Kích thước cấu hình chuẩn
381 x 357 x 216mm (tối thiểu), 381 x 634 x 241mm (tối đa)
Khay nạp giấy vào
Khay 1 đa năng 100 tờ + khay 2 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 3 550 tờ
Khay chứa giấy ra
150 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
40
Độ phân giải in
Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
Dung tích hộp mực
Dung lượng hộp mực theo máy 3.050 trang
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  9.589.000 ₫
cái.

LaserJet Pro M706n

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
256MB (ROM NAND); 256MB (RAM DDR3)
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
710W (In), 11W (Sẵn sàng), 2,5W (Ngủ), 0,2W (Tắt)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
17kg
Kích thước cấu hình chuẩn
500 x 425 x 295mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
Khay đa dụng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 500 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
35
Độ phân giải in
Lên đến 1200 x 1200 dpi
Dung tích hộp mực
Dung lượng ~12.000 trang
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  18.990.000 ₫
cái.

LaserJet Enterprise M406dn

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1GB
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
531W (khi in), 8,1W (sẵn sàng), 1,2W (ngủ)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
≈8,5kg (kèm hộp mực)
Kích thước cấu hình chuẩn
381 x 357 x 220mm (tối thiểu)
Khay nạp giấy vào
Khay đa năng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ
Khay chứa giấy ra
150 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
38
Độ phân giải in
Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Dung tích hộp mực
HP 76A ~3.000 trang, HP 76X ~10.000 trang. Hộp mực theo máy ~3.000 trang
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  8.849.000 ₫
cái.

LaserJet Pro 4006dw

Hãng sản xuất
HP
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
512MB
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
536W (khi in), 6,3W (sẵn sàng), 0,92W (ngủ)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
≈7,7kg (kèm hộp mực)
Kích thước cấu hình chuẩn
369 x 375 x 204mm (tối thiểu), 369 x 557 x 302mm (tối đa)
Khay nạp giấy vào
Khay đa năng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ
Khay chứa giấy ra
150 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
45
Độ phân giải in
Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Dung tích hộp mực
HP 161A ~3.000 trang, HP 161X ~10.000 trang
Loại thẻ
Máy in
Bảo hành
  7.690.000 ₫
cái.

imageCLASS LBP6030w

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Bộ nhớ
32MB
Màn hình điều khiển
3 màn hình LED, 3 phím nhấn tác vụ
Cổng kết nối
USB/Wifi
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
840W hoặc thấp hơn; Khi đang vận hành:: Xấp xỉ 320W; Khi ở chế độ chờ:: Xấp xỉ 1,8W (kết nối USB) Xấp xỉ 2,8W (kết nối mạng không dây); Khi tắt máy:: Xấp xỉ 0,8 W (kết nối USB) Xấp xỉ 1,6W (kết nối mạng không dây)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
Kích thước cấu hình chuẩn
364 x 249 x 199mm
Khay nạp giấy vào
150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay chứa giấy ra
100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
18
Độ phân giải in
600 x 600dpi (chất lượng tương đương 2400 × 600dpi)
Dung tích hộp mực
Cartridge mực 325:: 1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang); VND 1,551,000.00
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy in
  3.601.852 ₫
cái.

imageCLASS LBP6030

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Bộ nhớ
32MB
Màn hình điều khiển
2 màn hình LED, 2 phím nhấn thao tác vụ
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
840W hoặc thấp hơn; Khi đang vận hành:: Xấp xỉ 320W; Khi ở chế độ chờ:: Xấp xỉ 1,8W; Khi tắt máy:: Xấp xỉ 0,8W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
Kích thước cấu hình chuẩn
364 x 249 x 199mm
Khay nạp giấy vào
150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay chứa giấy ra
100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
18
Độ phân giải in
600 x 600dpi (chất lượng tương đương 2400 × 600dpi)
Dung tích hộp mực
Cartridge mực 325:: 1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang)
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy in
  2.675.926 ₫
cái.

imageCLASS LBP621Cw

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser màu
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1 GB
Màn hình điều khiển
Màn hình LCD 5 dòng
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Tối đa: 850W hoặc ít hơn; Trung bình (Trong lúc Sao chép): Xấp xỉ 390W; Trung bình (Trong chế độ nghỉ): Xấp xỉ 8,5W; Trung bình (Trong chế độ ngủ): Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
12,8 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
430 x 418 x 287mm
Khay nạp giấy vào
251 tờ
Khay chứa giấy ra
100 tờ
Đảo mặt bản in tự động
không hỗ trợ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
18
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 x 1.200dpi (tương đương))
Công suất in tháng
2500
Dung tích hộp mực
Mực toner (Tiêu chuẩn): Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 910 trang) Cartridge 054 CMY: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang); Mực toner (Cao): Cartridge 054H BK: 3.100 trang Cartridge 054H CMY: 2.300 trang
Hộp mực
Cartridge 054 BK, Cartridge 054, Cartridge 054H BK, Cartridge 054H
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy in
  6.935.185 ₫
cái.

E1030

Hãng sản xuất
KODAK
Màn hình điều khiển
LED 1,5 inch, 9 phím tác vụ Smart Touch
Cổng kết nối
USB
Trọng lượng cấu hình chuẩn
3.3 Kg
Kích thước cấu hình chuẩn
312 x 204 x 182,5 mm (không gồm khay)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
ADF 80 tờ (80 g/m²)
Định dạnh file scan
BMP, JPEG, TIFF (1 và nhiều trang), PDF, PDF tìm kiếm được, PNG, RTF, Word, Excel
Đích quét tài liệu
Thư mục, Email, dịch vụ đám mây, máy in mạng, ứng dụng nghiệp vụ (Smart Touch)
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
30
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Công suất scan ngày*
4000
Độ dày tài liệu quét cho phép
27 - 433 g/m²; thẻ cứng dày tối đa 1,25 mm
Tốc độ quét tài liệu 2 mặt (trang A4/phút)
30
Loại thẻ
Máy scan
không sẵn hàng trong kho

AV332IL

Hãng sản xuất
AVISION
Bộ nhớ
128 MB
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Hoạt động < 15 W; Chờ < 6 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
2.5 Kg
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper)
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
32
Tải Brochure
Tải Brochure Avision AV332IL (PDF)
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Công suất scan ngày*
5000
Độ dày tài liệu quét cho phép
25 - 413 g/m²
Loại thẻ
Máy scan
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

AV332F

Hãng sản xuất
AVISION
Bộ nhớ
128 MB
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Hoạt động < 16 W; Chờ < 7 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
5 Kg
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper) + mặt kính phẳng (Flatbed) tối đa 216 x 297 mm
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
32
Tải Brochure
Tải Brochure Avision AV332F (PDF)
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Công suất scan ngày*
5000
Độ dày tài liệu quét cho phép
50 - 413 g/m²
Loại thẻ
Máy scan
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

AV332U

Hãng sản xuất
AVISION
Bộ nhớ
128 MB
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Hoạt động < 15 W; Chờ < 6 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
2.5 Kg
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper)
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
32
Tải Brochure
Tải Brochure Avision AV332U (PDF)
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Công suất scan ngày*
5000
Độ dày tài liệu quét cho phép
27 - 413 g/m²
Loại thẻ
Máy scan
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

AD8120U

Hãng sản xuất
AVISION
Bộ nhớ
1G SDRAM
Màn hình điều khiển
Màn hình LCD 1.8 inch
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Hoạt động < 92 W ; Chờ < 17 W ; Ngủ < 2.9W ; Tắt < 0.28 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
25 kg
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
120
Tải Brochure
Tải Brochure Avision AD8120U (PDF)
Khổ tài liệu quét *
Max A3
Công suất scan ngày*
100000
Độ dày tài liệu quét cho phép
27 - 413 g/m²
Loại thẻ
Máy scan
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

AD8120UN

Hãng sản xuất
AVISION
Bộ nhớ
1G SDRAM
Màn hình điều khiển
Màn hình LCD 1.8 inch
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Hoạt động < 92 W ; Chờ < 17 W ; Ngủ < 2.9W ; Tắt < 0.28 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
25 kg
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
120
Tải Brochure
Tải Brochure Avision AD8120UN (PDF)
Khổ tài liệu quét *
Max A3
Công suất scan ngày*
100000
Độ dày tài liệu quét cho phép
27 - 413 g/m²
Loại thẻ
Máy scan
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho
Discount
-15%
Product labels
New
Bestseller
Special offer

AM-C550

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun màu
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
86W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
58.7 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
465mm x 517mm x 570mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ, tối đa 2.100 tờ
Khay chứa giấy ra
300 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
55
Độ phân giải in
600 x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
55
Tốc độ quét tài liệu
100 trang/phút
Công suất in tháng
30000
Dung tích hộp mực
hộp mực đen 31.500 trang, màu 28.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
Chi phí trang in BW (vnd)
150
Chi phí trang in CL (vnd)
1500
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/product_brochures/inkjet/ESD/epson-c400-550.pdf
Bảo hành
76.500.000 ₫   65.025.000 ₫
cái.

WF-C21000

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun màu
Khổ giấy in tối đa *
A3+
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 9.0 inch
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
170W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
177.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
674mm x 757mm x 1231mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
Khay chứa giấy ra
chuẩn 700 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
100
Độ phân giải in
600 x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
100
Tốc độ quét tài liệu
110 trang/phút
Công suất in tháng
100000
Dung tích hộp mực
50.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
Chi phí trang in BW (vnd)
120
Chi phí trang in CL (vnd)
1200
Bảo hành
  312.400.000 ₫
cái.

WF-M21000

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 9.0 inch
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
180W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
186.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
674mm x 757mm x 1231mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
Khay chứa giấy ra
Khay 1 chứa 550 tờ, khay 2 chứa 150 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
100
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
100
Tốc độ quét tài liệu
110 trang/phút
Công suất in tháng
100000
Dung tích hộp mực
60.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkForce_Printer_WF-M21000.pdf
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
  296.800.000 ₫
cái.

AM-M5500

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
96W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
98.2 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
555 x 620 x 963 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
Khay chứa giấy ra
chuẩn 500 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
55
Độ phân giải in
tối đa 600 x 2400 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
55
Tốc độ quét tài liệu
120 trang/phút
Công suất in tháng
60000
Dung tích hộp mực
hộp mực 69.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
150
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/AM%20M5500%208ppBro%200125%206FA%20MIDRES.pdf
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
  109.814.815 ₫
cái.

AM-C5000

Hãng sản xuất
EPSON
Công nghệ in*
phun màu
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
tiêu chuẩn 8GB, HDD 320 GB
Màn hình điều khiển
LCD cảm ứng 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
115W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
102.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
555 x 620 x 963 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ. Nang cấp tối đa 5.150 tờ
Khay chứa giấy ra
chuẩn 500 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
150 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
50
Độ phân giải in
tối đa 600 x 2400 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
50
Tốc độ quét tài liệu
120 trang/phút
Công suất in tháng
60000
Dung tích hộp mực
hộp mực đen 50.000 trang, hộp mực màu 30.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
150
Chi phí trang in CL (vnd)
1500
Tải Brochure
https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkforceEnterprise_AMC4000_AMC5000_AMC6000.pdf
Bảo hành
  142.780.000 ₫
cái.

ECOSYS MA4000x

Hãng sản xuất
KYOCERA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1GB
Màn hình điều khiển
5 lines LCD
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
574.4 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
19 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
417mm x 412mm x 437mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
39
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
40
Tốc độ quét tài liệu
80 trang/phút
Công suất in tháng
8000
Dung tích hộp mực
12.000 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
200
Tải Brochure
https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ecosys_ma4000wifx_and_ecosys_pa4000wx_series_VC.pdf
  14.600.000 ₫
cái.

Thiết bị trình chiếu

20% Discount

Products of spa

When you buy over 100$
Relaxing massage

Morbi ex urna, porttitor vel consequat non

1+1=1

Morbi ex urna, porttitor vel consequat non

We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.