Đến nội dung

imageCLASS LBP6030w

3.601.852 ₫
Số lượng
cái.

imageCLASS LBP6030w – máy in laser trắng đen Canon.

  • Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút Chế độ chờ và tắt máy tự động Có ứng dụng in kết nối điện thoại.
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 200 - 800 trang

Thông số kỹ thuật

In

Phương pháp inIn laser đen trắng
Tốc độ in
  Khổ A4:18 trang/phút
  Khổ Letter:19 trang/phút
Độ phân giải in600 x 600dpi
Chất lượng in ảnh nhờ Công nghệ lọc ảnh chất lượng2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)10 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)Xấp xỉ 7,8 giây
Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ tắt máy)Xấp xỉ 1 giây
Ngôn ngữ inUFR II LT

Xử lí giấy

Khay nạp giấy (chuẩn)150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay đỡ bản in100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2)
Khổ giấyA4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm
Định lượng giấy60 đến 163g/m2
Loại giấyGiấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư

Kết nối giao tiếp và phần mềm

Kết nối USBUSB 2.0 tốc độ cao
Kết nối mạngWi-Fi 802.11b/g/n (WPS Easy Set Up)
Kết nối giao tiếp mạng
  In:LPD, RAW, WSD-Print
  Quản lí:SNMPv1, SNMPv3, SLP TCP/IP Các dịch vụ ứng dụng: WINS (IPv4), DHCP, BOOTP, RARP, DHCPv6 (IPv6), Auto IP, mDNS, DNS, DDNS
An ninh mạngWEP, WPA-PSK(TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK(TKIP/AES-CCMP)
In từ thiết bị di độngỨng dụng in Canon Mobile Printing
Hệ điều hành tương thíchWin 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9, Linux, Citrix

Thông số kĩ thuật chung

Màn hình điều khiển3 màn hình LED, 3 phím nhấn tác vụ
Dung lượng bộ nhớ32MB
Kích thước (W x D x H)364 x 249 x 199mm
Trọng lượngXấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
Mức ồn
  Khi đang vận hành:Công suất âm:
  Mức nén âm:49,3dB
Khi ở chế độ chờ:
  Công suất âm:Không nghe thấy
  Nén âm:Không nghe thấy
Mức tiêu thụ điện tối đa840W hoặc thấp hơn
Mức tiêu thụ điện trung bình
  Khi đang vận hành:Xấp xỉ 320W
  Khi ở chế độ chờ:Xấp xỉ 1,8W (kết nối USB) Xấp xỉ 2,8W (kết nối mạng không dây)
  Khi tắt máy:Xấp xỉ 0,8 W (kết nối USB) Xấp xỉ 1,6W (kết nối mạng không dây)
Mức tiêu hao điện chuẩn theo chương trình Ngôi sao năng lượng0,48kWh/tuần
Môi trường vận hành
  Nhiệt độ:10~30°C
  Độ ẩm:20% đến 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện chuẩn220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Cartridge mực
  Cartridge mực 325:1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng thángLên tới 5.000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng200 - 800 trang
Giấy Legal là loại giấy có kích thước 215,9 x 55,6mm (8,5 x 14 inches)
Vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để xem trình điều khiển máy in cập nhật nhất
Có thể tải trình điều khiển mới nhất dành cho hệ điều hành Mac và Linux từ trang web www.canon-asia.com
Đã được thử nghiệm theo chuẩn ISO 7779 và thông báo trên ISO 9296
"Không nghe thấy" nghĩa là mỗi mức nén âm ở vị trí đứng bên cạnh thấp hơn tiêu chí tuyệt đối của chuẩn ISO 7779
Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO/IEC 19752
Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laze khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng
ConsumablesPrice
Cartridge 325 (1,600 pages)VND 1,551,000.00
Size
  PackagingPrice per ream
A4 (70gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Paper type not available in Vietnam
A4 (80gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Paper type not available in Vietnam
Size
  PackagingPrice per ream
A4 (70gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Paper type not available in Vietnam
A4 (80gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Paper type not available in Vietnam
Size
  PackagingPrice per ream
A4 (70gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 (80gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
Size
  PackagingPrice per ream
A4 (80gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Paper type not available in Vietnam
Size
  PackagingPrice per ream
A4 (90gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 (100gsm)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 (120gsm)
  500 sheets/ream (4/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 (160gsm)
  250 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
Size
  PackagingPrice per ream
A4 80gsm (Cream)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 80gsm (Yellow)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 80gsm (Ice Blue)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 80gsm (Medium Green)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
A4 80gsm (Lavender)
  500 sheets/ream (5/ctn)Please contact a Canon Sales Representative
Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Bộ nhớ
32MB
Màn hình điều khiển
3 màn hình LED, 3 phím nhấn tác vụ
Cổng kết nối
USB/Wifi
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
840W hoặc thấp hơn; Khi đang vận hành:: Xấp xỉ 320W; Khi ở chế độ chờ:: Xấp xỉ 1,8W (kết nối USB) Xấp xỉ 2,8W (kết nối mạng không dây); Khi tắt máy:: Xấp xỉ 0,8 W (kết nối USB) Xấp xỉ 1,6W (kết nối mạng không dây)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
Kích thước cấu hình chuẩn
364 x 249 x 199mm
Khay nạp giấy vào
150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay chứa giấy ra
100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
18
Độ phân giải in
600 x 600dpi (chất lượng tương đương 2400 × 600dpi)
Dung tích hộp mực
Cartridge mực 325:: 1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang); VND 1,551,000.00
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy in
3.601.852 ₫
Biểu tượng CRM sẽ được tải ở đây
We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.