HL-L8360CDW
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Đang in: ~580 W; Chờ: ~70 W; Ngủ: ~10 W; Tắt nguồn: ~0.02 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 410 mm × 486 mm × 313 mm
- Khay nạp giấy vào
- Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper; khay đa năng: 50 sheets
- Khay chứa giấy ra
- Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 31
- Độ phân giải in
- Up to 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 3000/1800 trang (Trắng Đen/Màu)
- Tải Brochure
- https://www.brother.com.vn/-/media/ap2/vietnam/brochure/printer/brochure-hl-l8360cdw_vi.pdf
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
10.000.000 ₫
cái.
HL-L8260CDN
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 512 MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Đang in: ~580 W; Chờ: ~70 W; Ngủ: ~10 W; Tắt nguồn: ~0.02 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 410 mm × 486 mm × 313 mm
- Khay nạp giấy vào
- Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper; khay đa năng: 50 sheets
- Khay chứa giấy ra
- 150 sheets face down (80 gsm); 1 sheet face-up
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 31
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, 2,400 dpi class (2400 x 600) quality
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 3000/1800 trang (Trắng Đen/Màu)
- Tải Brochure
- https://www.brother.com.vn/-/media/ap2/vietnam/brochure/printer/brochure-hl-l8260cdn_vi.pdf
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
9.000.000 ₫
cái.
HL-L3280CDW
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256 MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Chờ: ~70 W; Ngủ: ~10 W; Tắt nguồn: ~0.04 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 15.6 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 399 mm × 399 mm × 274 mm
- Khay nạp giấy vào
- Lên đến 250 tờ (80 gsm); khe nạp tay: 1 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ mặt úp xuống (80 gsm); 1 tờ mặt ngửa lên
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 26
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, chất lượng 2,400 dpi (600 x 2,400)
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 1000/1000 trang (Trắng Đen/Màu)
- Tải Brochure
- https://www.brother.com.vn/-/media/ap2/vietnam/brochure/brochure-series-fcl-vn.pdf
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
8.055.556 ₫
cái.
Brother HL-L3240CDW
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256 MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Chờ: ~70 W; Ngủ: ~10 W; Tắt nguồn: ~0.04 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 15.4 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 399 mm × 399 mm × 239 mm
- Khay nạp giấy vào
- Lên đến 250 tờ (80 gsm); khe nạp tay: 1 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ mặt úp xuống (80 gsm); 1 tờ mặt ngửa lên
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 26
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, chất lượng 2,400 dpi (600 x 2,400)
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 1000/1000 trang (Trắng Đen/Màu)
- Tải Brochure
- https://www.brother.com.vn/-/media/ap2/vietnam/brochure/brochure-series-fcl-vn.pdf
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
7.407.407 ₫
cái.
Brother HL-L3230CDN
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256 MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Chờ: ~75 W; Ngủ: ~8.8 W; Tắt nguồn: ~0.04 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 18.3 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 410 mm × 461 mm × 252 mm
- Khay nạp giấy vào
- Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper; khe nạp tay: 1 sheet
- Khay chứa giấy ra
- Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 18
- Độ phân giải in
- Up to 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 1000/1000 trang (Trắng Đen/Màu)
- Tải Brochure
- https://www.brother.com.vn/-/media/ap2/vietnam/brochure/brochure-ecl_vie.pdf
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
6.203.704 ₫
cái.
LaserJet Pro 3003dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 484W (đang in), 2,93W (sẵn sàng), 1,06W (ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 7,5kg (với hộp mực Starter)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 367 x 398,2 x 216,2mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- 1 khay chính 250 tờ hoặc 10 phong bì
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 33
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~1.700 trang (145A), ~3.800 trang (145X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
5.990.000 ₫
cái.
LaserJet Enterprise 700 M712dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 512MB (tối đa 1GB)
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 786W (Chế độ In), 22,1W (Chế độ Sẵn sàng), 6,1W (Chế độ Ngủ), 0,21W (Chế độ Tắt)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 38,5kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 568 x 596 x 392mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa dụng 100 tờ + 2 khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 500 tờ, khay sức chứa lớn 3.500 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 41
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~10.000 trang (14A), ~17.500 trang (14X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
58.990.000 ₫
cái.
LaserJet Enterprise M507dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 512MB (tối đa 1,5GB)
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 601W (Chế độ In hoạt động), 7,6W (Chế độ Sẵn sàng), 2,61W (Chế độ Ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 11,48kg (kèm hộp mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 418 x 376 x 299mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay 1 đa năng 100 tờ + khay 2 550 tờ. Tùy chọn tối đa 3 khay 550 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 43
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~5.000 trang (89A), ~10.000 trang (89X), ~20.000 trang (89Y)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
33.990.000 ₫
cái.
LaserJet Pro M501dn
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256MB
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 660W (chế độ in hoạt động), 6,1W (chế độ sẵn sàng), 1,3W (chế độ ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 11,6kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 418 x 376 x 289mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa năng 100 tờ + khay chính 550 tờ. Tùy chọn thêm khay 550 tờ (Khay 3)
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 43
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, Lên đến 4800 x 600 dpi nâng cao
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~8.550 trang (87A), ~18.000 trang (87X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
14.990.000 ₫
cái.
LaserJet M211dw
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Bộ nhớ
- 64MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 420W (chế độ in hoạt động), 2,0W (chế độ sẵn sàng), 0,5W (chế độ ngủ)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 5,6kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 355 x 279,5 x 205mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay nạp giấy 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 29
- Độ phân giải in
- Lên đến 600 x 600 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~1.100 trang (134A), ~2.400 trang (134X)
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
3.890.000 ₫
cái.
LaserJet Pro 4003dw
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Bộ nhớ
- 256MB
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 495W (khi in), 5,5W (sẵn sàng), 0,5W (ngủ)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 381 x 357 x 216mm (tối thiểu), 381 x 634 x 241mm (tối đa)
- Khay nạp giấy vào
- Khay 1 đa năng 100 tờ + khay 2 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 3 550 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 150 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 40
- Độ phân giải in
- Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng hộp mực theo máy 3.050 trang
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
9.589.000 ₫
cái.
LaserJet Pro M706n
- Hãng sản xuất
- HP
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 256MB (ROM NAND); 256MB (RAM DDR3)
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 710W (In), 11W (Sẵn sàng), 2,5W (Ngủ), 0,2W (Tắt)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 17kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 500 x 425 x 295mm (tối thiểu)
- Khay nạp giấy vào
- Khay đa dụng 100 tờ + khay 250 tờ. Tùy chọn thêm khay 500 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 35
- Độ phân giải in
- Lên đến 1200 x 1200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Dung lượng ~12.000 trang
- Loại thẻ
- Máy in
Bảo hành
-
01 năm
18.990.000 ₫
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.