bizhub C361i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 84 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 779 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Tùy chọn: 100 tờ (RADF hoặc Dualscan ADF)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 36
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 36
- Tốc độ quét tài liệu
- 100/100 ipm (1 mặt), 200/200 ipm (2 mặt) với DF-714 tùy chọn
- Công suất in tháng
- 33000
- Dung tích hộp mực
- Đen 28.000 trang / Màu 28.000 trang
- Hộp mực
- Đen 28.000 trang / Màu 28.000 trang
- Tải Brochure
- https://7389375.fs1.hubspotusercontent-na1.net/hubfs/7389375/BSA/Brochures/OP/bizhub-C361i_C301i_C251i-Brochure.pdf
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub C301i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 84 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 779 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Tùy chọn: 100 tờ (RADF hoặc Dualscan ADF)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 30
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 30
- Tốc độ quét tài liệu
- 100/100 ipm (1 mặt), 200/200 ipm (2 mặt) với DF-714 tùy chọn
- Công suất in tháng
- 25000
- Dung tích hộp mực
- Đen 28.000 trang / Màu 28.000 trang
- Hộp mực
- Đen 28.000 trang / Màu 28.000 trang
- Tải Brochure
- https://7389375.fs1.hubspotusercontent-na1.net/hubfs/7389375/BSA/Brochures/OP/bizhub-C361i_C301i_C251i-Brochure.pdf
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub C258i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 6.144 MB; ổ cứng 128 GB (tùy chọn SSD 256 GB)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 7 inch (800 x 480)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 85 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 899 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 3.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 500 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ (RADF)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 25
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 25
- Tốc độ quét tài liệu
- 70 ipm (1 mặt) / 24 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 130000
- Dung tích hộp mực
- 28.000 trang đen / 28.000 trang màu (hộp mực tiêu chuẩn)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub C268i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 6.144 MB; ổ cứng 128 GB (tùy chọn SSD 256 GB)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 7 inch (800 x 480)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 85 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 899 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 3.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 500 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ (RADF)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 26
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 26
- Tốc độ quét tài liệu
- 70 ipm (1 mặt) / 24 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 130000
- Dung tích hộp mực
- 28.000 trang đen / 28.000 trang màu (hộp mực tiêu chuẩn)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub C288i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 6.144 MB; ổ cứng 128 GB (tùy chọn SSD 256 GB)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 7 inch (800 x 480)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 85 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 899 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 3.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 500 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ (RADF)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 28
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 28
- Tốc độ quét tài liệu
- 70 ipm (1 mặt) / 24 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 150000
- Dung tích hộp mực
- 28.000 trang đen / 28.000 trang màu (hộp mực tiêu chuẩn)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
Bảo hành
-
01 năm
cái.
Apeos C3567
- Hãng sản xuất
- FUJIFILM
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 06GB, SSD 256GB
- Màn hình điều khiển
- cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 1.76 kW
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 67 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 577mm x 671mm x 785mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 520 tờ, khay tay 96 tờ. Nâng cấp tối đa 4.176 tờ
- Khay chứa giấy ra
- Khay trên 250 tờ, khay dưới 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 35
- Độ phân giải in
- 1,200 x 2,400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 35
- Tốc độ quét tài liệu
- 80 trang/phút (1 mặt), 160 trang/phút (2 mặt)
- Tải Brochure
- https://asset-fb.fujifilm.com/www/fbsg/files/2026-03/9cb87c928f90c74907bcc3e64f5a46d9/fbsg_en_pic0241_3_apeos_c3567_c3067_c2567_web.pdf
Apeos C3067
- Hãng sản xuất
- FUJIFILM
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 06GB, SSD 256GB
- Màn hình điều khiển
- cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 1.76 kW
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 67 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 577mm x 671mm x 785mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 520 tờ, khay tay 96 tờ. Nâng cấp tối đa 4.176 tờ
- Khay chứa giấy ra
- Khay trên 250 tờ, khay dưới 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 30
- Độ phân giải in
- 1,200 x 2,400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 30
- Tốc độ quét tài liệu
- 80 trang/phút (1 mặt), 160 trang/phút (2 mặt)
- Tải Brochure
- https://asset-fb.fujifilm.com/www/fbsg/files/2026-03/9cb87c928f90c74907bcc3e64f5a46d9/fbsg_en_pic0241_3_apeos_c3567_c3067_c2567_web.pdf
Apeos C2567
- Hãng sản xuất
- FUJIFILM
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 06GB, SSD 256GB
- Màn hình điều khiển
- cảm ứng 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 1.76 kW
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 67 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 577mm x 671mm x 785mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 520 tờ, khay tay 96 tờ. Nâng cấp tối đa 4.176 tờ
- Khay chứa giấy ra
- Khay trên 250 tờ, khay dưới 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 25
- Độ phân giải in
- 1,200 x 2,400 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 25
- Tốc độ quét tài liệu
- 80 trang/phút (1 mặt), 160 trang/phút (2 mặt)
- Tải Brochure
- https://asset-fb.fujifilm.com/www/fbsg/files/2026-03/9cb87c928f90c74907bcc3e64f5a46d9/fbsg_en_pic0241_3_apeos_c3567_c3067_c2567_web.pdf
EcoTank L15180
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 4.3 inch
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 20w
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 20.2 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 515 x 620 x 963 mm
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 150
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1500
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_L15180_M15180.pdf
Bảo hành
-
01 năm
cái.
EM-C8101
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3+
- Bộ nhớ
- 4GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 5.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 60w
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 76.8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 621 x 651 x 711 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay sau 150 tờ. Nâng cấp tối đa 1.900 tờ
- Khay chứa giấy ra
- khay 1 chứa 250 tờ, khay 2 chứa 20 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ, nạp 1 lần quét 2 mặt cùng lúc
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 26
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 24
- Công suất in tháng
- 15000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực đen tối đa 86.000 trang, hộp mực màu tối đa 50.000 trang
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/EM%20C8100%208101%208ppBro%200225%205%20V1%20MIDRES.pdf
Bảo hành
-
03 năm
76.700.000 ₫
cái.
EM-C8100
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3+
- Bộ nhớ
- 3GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 5.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 43w
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 60.4 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 621 x 650 x 641 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay sau 85 tờ. Nâng cấp tối đa 1.835 tờ
- Khay chứa giấy ra
- khay 1 chứa 250 tờ, khay 2 chứa 20 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ, nạp 1 lần quét 2 mặt cùng lúc
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 25
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 23
- Công suất in tháng
- 15000
- Dung tích hộp mực
- hộp mực đen tối đa 86.000 trang, hộp mực màu tối đa 50.000 trang
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/EM%20C8100%208101%208ppBro%200225%205%20V1%20MIDRES.pdf
Bảo hành
-
03 năm
55.000.000 ₫
cái.
WF-C21000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A3+
- Bộ nhớ
- tiêu chuẩn 8GB, HDD 320GB
- Màn hình điều khiển
- LCD cảm ứng 9.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 170W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 177.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 674mm x 757mm x 1231mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 4x550 tờ, khay tay 150 tờ. Nâng cấp tối đa 5.350 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 700 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 100
- Độ phân giải in
- 600 x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 100
- Tốc độ quét tài liệu
- 110 trang/phút
- Công suất in tháng
- 100000
- Dung tích hộp mực
- 50.000 trang theo tiêu chuẩn hãng sản xuất
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 120
- Chi phí trang in CL (vnd)
- 1200
Bảo hành
-
05 năm
312.400.000 ₫
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.