e-STUDIO6528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 6GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 641 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 65
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 65
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
100.000.000 ₫
cái.
e-STUDIO5528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 6GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 641 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO4528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 56.8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 45
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 45
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO3528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 56.8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 35
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 35
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO3028A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 54.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 30
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 30
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO2528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 54.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 25
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 25
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF. Max 70 sheets/min (A4 size) via DSDF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub 651i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 98 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 961 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 300 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 65
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 65
- Tốc độ quét tài liệu
- 140/140 ipm (1 mặt), 280/280 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 53000
- Dung tích hộp mực
- 24.000 trang
- Tải Brochure
- https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/09/bizhub-651i_551i_451i-Datasheet_VI_updated-1.pdf
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub 551i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 98 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 961 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 300 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- 140/140 ipm (1 mặt), 280/280 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 50000
- Dung tích hộp mực
- 24.000 trang
- Tải Brochure
- https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/09/bizhub-651i_551i_451i-Datasheet_VI_updated-1.pdf
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub 451i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 98 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 961 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 300 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 45
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 45
- Tốc độ quét tài liệu
- 140/140 ipm (1 mặt), 280/280 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 40000
- Dung tích hộp mực
- 24.000 trang
- Tải Brochure
- https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/09/bizhub-651i_551i_451i-Datasheet_VI_updated-1.pdf
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub 301i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 10.1 inch (1.024 x 600)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 76 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 779 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 100 tờ (tùy chọn DF-632 / DF-714)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 30
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 30
- Tốc độ quét tài liệu
- DF-714: 100 ipm (1 mặt) / 200 ipm (2 mặt) / DF-632: 80 ipm (1 mặt) / 37 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 150000
- Dung tích hộp mực
- 25.000 trang (hộp mực tiêu chuẩn)
- Tải Brochure
- https://7389375.fs1.hubspotusercontent-na1.net/hubfs/7389375/BSA/Brochures/OP/bizhub-C361i_C301i_C25...
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub 361i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 10.1 inch (1.024 x 600)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 76 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 779 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 100 tờ (tùy chọn DF-632 / DF-714)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 36
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 36
- Tốc độ quét tài liệu
- DF-714: 100 ipm (1 mặt) / 200 ipm (2 mặt) / DF-632: 80 ipm (1 mặt) / 37 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 175000
- Dung tích hộp mực
- 25.000 trang (hộp mực tiêu chuẩn)
- Tải Brochure
- https://7389375.fs1.hubspotusercontent-na1.net/hubfs/7389375/BSA/Brochures/OP/bizhub-C361i_C301i_C25...
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
bizhub 368i
- Hãng sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- 6.144 MB; ổ cứng 128 GB (tùy chọn SSD 256 GB)
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 75 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 615 x 688 x 899 mm
- Khay nạp giấy vào
- Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 3.650 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ (tối đa 500 tờ)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 130 tờ
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 36
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 36
- Tốc độ quét tài liệu
- 70/70 ipm (1 mặt), 24/24 ipm (2 mặt)
- Công suất in tháng
- 15000
- Dung tích hộp mực
- 25.000 trang (hộp mực tiêu chuẩn)
- Tải Brochure
- https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/06/bizhub-368i-308i-Datasheet_VI.pdf
- Độ phân giải in
- 1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.