Đến nội dung
Chọn theo:
55.000.000
115.450.000
175.900.000
236.350.000
296.800.000
25
44
63
81
100
25
44
63
81
100
10000
51250
92500
133750
175000
150
158
165
173
180

LIÊN HỆ 

Khách hàng cần tư vấn vui lòng liên hệ 

e-STUDIO6528A

Hãng sản xuất
TOSHIBA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
RAM 6GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Trọng lượng cấu hình chuẩn
72.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
585 x 641 x 787 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
65
Độ phân giải in
600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
65
Tốc độ quét tài liệu
Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
  100.000.000 ₫
cái.

e-STUDIO5528A

Hãng sản xuất
TOSHIBA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
RAM 6GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Trọng lượng cấu hình chuẩn
72.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
585 x 641 x 787 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
55
Độ phân giải in
600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
55
Tốc độ quét tài liệu
Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

e-STUDIO4528A

Hãng sản xuất
TOSHIBA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Trọng lượng cấu hình chuẩn
56.8 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
585 x 586 x 787 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
45
Độ phân giải in
600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
45
Tốc độ quét tài liệu
Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

e-STUDIO3528A

Hãng sản xuất
TOSHIBA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Trọng lượng cấu hình chuẩn
56.8 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
585 x 586 x 787 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
35
Độ phân giải in
600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
35
Tốc độ quét tài liệu
Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

e-STUDIO3028A

Hãng sản xuất
TOSHIBA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Trọng lượng cấu hình chuẩn
54.5 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
585 x 586 x 787 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
30
Độ phân giải in
600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
30
Tốc độ quét tài liệu
Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

e-STUDIO2528A

Hãng sản xuất
TOSHIBA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Trọng lượng cấu hình chuẩn
54.5 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
585 x 586 x 787 mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
Tốc độ in (trang A4/phút)*
25
Độ phân giải in
600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
25
Tốc độ quét tài liệu
Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF. Max 70 sheets/min (A4 size) via DSDF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

bizhub 651i

Hãng sản xuất
KONICA MINOLTA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
98 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
615 x 688 x 961 mm
Khay nạp giấy vào
Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
300 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
65
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
65
Tốc độ quét tài liệu
140/140 ipm (1 mặt), 280/280 ipm (2 mặt)
Công suất in tháng
53000
Dung tích hộp mực
24.000 trang
Tải Brochure
https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/09/bizhub-651i_551i_451i-Datasheet_VI_updated-1.pdf
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

bizhub 551i

Hãng sản xuất
KONICA MINOLTA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
98 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
615 x 688 x 961 mm
Khay nạp giấy vào
Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
300 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
55
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
55
Tốc độ quét tài liệu
140/140 ipm (1 mặt), 280/280 ipm (2 mặt)
Công suất in tháng
50000
Dung tích hộp mực
24.000 trang
Tải Brochure
https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/09/bizhub-651i_551i_451i-Datasheet_VI_updated-1.pdf
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

bizhub 451i

Hãng sản xuất
KONICA MINOLTA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Ít hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
98 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
615 x 688 x 961 mm
Khay nạp giấy vào
Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
300 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
45
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
45
Tốc độ quét tài liệu
140/140 ipm (1 mặt), 280/280 ipm (2 mặt)
Công suất in tháng
40000
Dung tích hộp mực
24.000 trang
Tải Brochure
https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/09/bizhub-651i_551i_451i-Datasheet_VI_updated-1.pdf
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

bizhub 301i

Hãng sản xuất
KONICA MINOLTA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng 10.1 inch (1.024 x 600)
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
76 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
615 x 688 x 779 mm
Khay nạp giấy vào
Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
100 tờ (tùy chọn DF-632 / DF-714)
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
30
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
30
Tốc độ quét tài liệu
DF-714: 100 ipm (1 mặt) / 200 ipm (2 mặt) / DF-632: 80 ipm (1 mặt) / 37 ipm (2 mặt)
Công suất in tháng
150000
Dung tích hộp mực
25.000 trang (hộp mực tiêu chuẩn)
Tải Brochure
https://7389375.fs1.hubspotusercontent-na1.net/hubfs/7389375/BSA/Brochures/OP/bizhub-C361i_C301i_C25...
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

bizhub 361i

Hãng sản xuất
KONICA MINOLTA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
8.192 MB; SSD 256 GB (tùy chọn SSD 1 TB)
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng 10.1 inch (1.024 x 600)
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
76 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
615 x 688 x 779 mm
Khay nạp giấy vào
Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 6.650 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ (tối đa 3.300 tờ)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
100 tờ (tùy chọn DF-632 / DF-714)
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
36
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
36
Tốc độ quét tài liệu
DF-714: 100 ipm (1 mặt) / 200 ipm (2 mặt) / DF-632: 80 ipm (1 mặt) / 37 ipm (2 mặt)
Công suất in tháng
175000
Dung tích hộp mực
25.000 trang (hộp mực tiêu chuẩn)
Tải Brochure
https://7389375.fs1.hubspotusercontent-na1.net/hubfs/7389375/BSA/Brochures/OP/bizhub-C361i_C301i_C25...
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho

bizhub 368i

Hãng sản xuất
KONICA MINOLTA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A3
Bộ nhớ
6.144 MB; ổ cứng 128 GB (tùy chọn SSD 256 GB)
Cổng kết nối
USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Thấp hơn 1,58 kW (220-240 V / 50/60 Hz)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
75 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
615 x 688 x 899 mm
Khay nạp giấy vào
Chuẩn 1.150 tờ (2 khay 500 tờ + khay tay 150 tờ), tối đa 3.650 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ (tối đa 500 tờ)
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
130 tờ
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
36
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
36
Tốc độ quét tài liệu
70/70 ipm (1 mặt), 24/24 ipm (2 mặt)
Công suất in tháng
15000
Dung tích hộp mực
25.000 trang (hộp mực tiêu chuẩn)
Tải Brochure
https://www.konicaminolta.vn/business/wp-content/uploads/2026/06/bizhub-368i-308i-Datasheet_VI.pdf
Độ phân giải in
1.800 (tương đương) x 600 dpi; 1.200 x 1.200 dpi
Loại thẻ
Máy photocopy
Bảo hành
cái.
không sẵn hàng trong kho
Brands

Our partners

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.

Seasonal discounts

Up to 60%

20% Discount

For tees

For orders over $200!
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.
1+1=1
Sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.