AD120
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 64MB SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động: < 10 W; Chờ: < 5 W; Ngủ: < 2.9 W; Tắt: < 0.23 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.7 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ + mặt kính phẳng (Flatbed) tối đa 216 x 297 mm
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 25
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD120 (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 3000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 60 - 105 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD370GFN
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 512MB SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 6.9 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 100 tờ (A4: 80 g/m²) + mặt kính phẳng (Flatbed) tối đa 216 x 356 mm
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 70
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD370GFN (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 15000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD136WN
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 512MB SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động <17W; Chờ <7W; Ngủ <1.9W; Tắt <0.21W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.96 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 75 tờ ( 80 g/m² Paper)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 36
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD136WN (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 3000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 60 - 105 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD370G
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 512MB SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD
- Cổng kết nối
- USB
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 4.3 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 100 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 70
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD370G (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 15000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
WorkForce DS-530III
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động: 13W; Chờ: 5.5W; Ngủ: 0.8W; Tắt: 0.1W (AC 220-240V, 50-60Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 3.7 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 60 tờ (80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 40
- Tải Brochure
- Tải Brochure Epson WorkForce DS-530III (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 6500
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m² (khổ nhỏ hơn A8: 127 - 413 g/m²)
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
WorkForce DS-32000
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động: 20W; Chờ: 9.5W; Ngủ: 1.4W; Tắt: 0.1W (AC 100-240V, 50-60Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 6.9 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 120 tờ A4 / 60 tờ A3; Delicate Feed: 20 tờ A4 / 10 tờ A3
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 90
- Tải Brochure
- Tải Brochure Epson WorkForce DS-30000/DS-32000 (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 40000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 20 - 413 g/m² (khổ nhỏ hơn A8: 127 - 413 g/m²)
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
ADS-3100
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Bộ nhớ
- 512 MB
- Màn hình điều khiển
- đèn LED, 4 phím
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Quét: ~23 W; Sẵn sàng: ~5.4 W; Ngủ: ~1.4 W; Tắt nguồn: ~0.1 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.6 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF lên đến 60 tờ (80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 40
- Tải Brochure
- https://www.brother.com.vn/vi-vn/scanners/all-scanners/ads-3100
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 6000
- Công suất scan tháng
- 12000
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
9.546.296 ₫
cái.
ADS-4700W
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Bộ nhớ
- 512 MB
- Màn hình điều khiển
- 10.9cm intuitive touchscreen
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Quét: ~26 W; Sẵn sàng: ~8.6 W; Ngủ: ~1.7 W; Tắt nguồn: ~0.1 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.75 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF lên đến 80 tờ (80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 40
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
23.653.704 ₫
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.