Đến nội dung
Chọn theo:
4.489.000
11.991.750
19.494.500
26.997.250
34.500.000
18
25
32
38
45
18
25
32
38
45
2000
4000
6000
8000
10000
20
28
35
43
50

LIÊN HỆ 

Khách hàng cần tư vấn vui lòng liên hệ 

imageCLASS MF3010

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
64MB (chia sẻ)
Màn hình điều khiển
Màn hình LED 7 segment (1 con số)
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Tối đa:: 960W; Trong quá trình vận hành:: 450W; Khi ở chế độ chờ:: 2,5W; Khi ở chế độ nghỉ chờ:: Xấp xỉ 1,4W; 0.6kWh/W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
8,2kg
Kích thước cấu hình chuẩn
372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette)
Khay nạp giấy vào
Giấy cassette 150 tờ
Khay chứa giấy ra
100 tờ (giấy ra úp mặt)
Đảo mặt bản in tự động
không hỗ trợ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
18
Độ phân giải in
Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
18
Dung tích hộp mực
Cartridge 325 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang)
Hộp mực
Cartridge 325
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
  4.156.481 ₫
cái.

imageCLASS MF543x

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1 GB
Màn hình điều khiển
Màn hình LCD Cảm ứng Màu 5.0" WVGA
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Tối đa: 1.420 W hoặc ít hơn; Trong lúc hoạt động (trung bình): Xấp xỉ 590 W; Chế độ Chờ (trung bình): Xấp xỉ 13,6 W; Chế độ Nghỉ (Trung bình): Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
19,0 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
494 x 464 x 452 mm
Khay nạp giấy vào
Khay Cassette: 550 tờ; Khay đa mục đích: 100 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ (80g/m2)
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
43
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 × 1.200 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
43
Tốc độ quét tài liệu
1 mặt: 38 ipm (đen trắng), 13 ipm (màu) 2 mặt: 70 ipm (đen trắng), 26 ipm (màu)
Công suất in tháng
7500
Dung tích hộp mực
Tiêu chuẩn: Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang); Nhỏ: Cartridge 056L: 5.100 trang; Lớn: Cartridge 056H: 21.000 trang
Hộp mực
Cartridge 056, Cartridge 056L, Cartridge 056H
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
38
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
  31.472.222 ₫
cái.

imageCLASS MF271dn

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
256 MB
Màn hình điều khiển
5-Line LCD
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Operation: 530 W (max. 1,300 W); Standby: 5.8 W; Sleep: 1.0 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
8.5 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
372 x 320 x 271 mm
Khay nạp giấy vào
Paper Tray: 150 sheets
Khay chứa giấy ra
100 sheets
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
29
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 2,400 x 600 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
29
Tốc độ quét tài liệu
Platen Glass: 3.5 sec or less
Công suất in tháng
2000
Dung tích hộp mực
Standard: Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages); High: Cartridge 071H : 2,500 pages
Hộp mực
Cartridge 071, Cartridge 071H
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
  6.193.519 ₫
cái.

imageCLASS MF275dw

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
256 MB
Màn hình điều khiển
6-Line LCD Touchscreen
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Operation: 530 W (max. 1,300 W); Standby: 5.8 W; Sleep: 1.0 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
11.1 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
390 x 374 x 368 mm
Khay nạp giấy vào
Paper Tray: 150 sheets
Khay chứa giấy ra
100 sheets
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
35 sheets
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
29
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 2,400 x 600 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
29
Tốc độ quét tài liệu
Platen Glass: 3.5 sec or less / Auto Document Feeder: 20 ipm (mono), 15 ipm (colour)
Công suất in tháng
2000
Dung tích hộp mực
Standard: Cartridge 071: 1,200 pages (Bundled: 700 pages); High: Cartridge 071H : 2,500 pages
Hộp mực
Cartridge 071, Cartridge 071H
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
20
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
  9.341.667 ₫
cái.

imageCLASS MF469x

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1 GB
Màn hình điều khiển
5” LCD Touchscreen with vari-angle
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Operation: 480 W (max. 1,280 W); Standby: 8 W; Sleep: 0.9 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
15.6 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
420 x 460 x 375 mm
Khay nạp giấy vào
Cassette: 250 sheets; Manual Feed Tray: 100 sheets
Khay chứa giấy ra
150 sheets
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 Sheets Duplex, Single Pass
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
40
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1,200 x 1,200 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
40
Tốc độ quét tài liệu
Platen Glass: 1.9 sec or less / Auto Document Feeder: 1-Sided: 50 ipm (mono), 40 ipm (colour) 2-Sided: 100 ipm (mono), 80 ipm (colour)
Công suất in tháng
4000
Dung tích hộp mực
Standard: Cartridge 070: 3,000 pages (Bundled: 3,000 pages); High: Cartridge 070H: 10,200 pages
Hộp mực
Cartridge 070, Cartridge 070H
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
50
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
  27.768.519 ₫
cái.

imageCLASS MF465dw

Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1 GB
Màn hình điều khiển
5” LCD Touchscreen with vari-angle
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Operation: 480 W (max. 1,280 W); Standby: 8 W; Sleep: 0.9 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
15.6 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
420 x 460 x 375 mm
Khay nạp giấy vào
Cassette: 250 sheets; Manual Feed Tray: 100 sheets
Khay chứa giấy ra
150 sheets
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 Sheets Duplex, Single Pass
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
40
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1,200 x 1,200 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
40
Tốc độ quét tài liệu
Platen Glass: 1.9 sec or less / Auto Document Feeder: 1-Sided: 50 ipm (mono), 40 ipm (colour) 2-Sided: 100 ipm (mono), 80 ipm (colour)
Công suất in tháng
4000
Dung tích hộp mực
Standard: Cartridge 070: 3,000 pages (Bundled: 3,000 pages); High: Cartridge 070H: 10,200 pages
Hộp mực
Cartridge 070, Cartridge 070H
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
50
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
không sẵn hàng trong kho

DCP-B7535DW

Hãng sản xuất
BROTHER
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
128 MB
Màn hình điều khiển
16 characters x 2 lines
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
34
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
34
Dung tích hộp mực
Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 2600 trang (Trắng Đen)
Bảo hành
  5.370.370 ₫
cái.

ECOSYS MA4500ix

Hãng sản xuất
KYOCERA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1.5GB (Max 3.5GB)
Màn hình điều khiển
cảm ứng 7.0 inch
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
599.4W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
22.5 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
475mm x 476mm x 575mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
75 tờ ARDF
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
45
Độ phân giải in
600 x 600 dpi, Fast 1200, Fine 1200
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
45
Tốc độ quét tài liệu
60 trang/phút
Công suất in tháng
8000
Dung tích hộp mực
12.500 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
Tải Brochure
https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_MA6000ifx_series_AS.pdf
  34.500.000 ₫
cái.

ECOSYS MA4000x

Hãng sản xuất
KYOCERA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1GB
Màn hình điều khiển
5 lines LCD
Cổng kết nối
USB/LAN
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
574.4 W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
19 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
417mm x 412mm x 437mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
39
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
40
Tốc độ quét tài liệu
80 trang/phút
Công suất in tháng
8000
Dung tích hộp mực
12.000 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
Chi phí trang in BW (vnd)
200
Tải Brochure
https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ecosys_ma4000wifx_and_ecosys_pa4000wx_series_VC.pdf
  14.600.000 ₫
cái.

ECOSYS M3145dn

Hãng sản xuất
KYOCERA
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
Standard 1GB (Max. 3GB)
Màn hình điều khiển
5 lines LCD
Cổng kết nối
USB/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
652W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
22.8 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
475mm x 476mm x 575mm
Khay nạp giấy vào
chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ, nâng cấp tối đa 2.600 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
75 tờ ARDF
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
45
Độ phân giải in
600 x 600 dpi, Fast 1200, Fine 1200
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
45
Tốc độ quét tài liệu
60 trang/phút
Công suất in tháng
10000
Dung tích hộp mực
12.500 trang (theo máy 6.000 trang) theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Bảo hành
  19.800.000 ₫
cái.
Brands

Our partners

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.

Seasonal discounts

Up to 60%

20% Discount

For tees

For orders over $200!
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.
1+1=1
Sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.