imageCLASS MF3010
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 64MB (chia sẻ)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LED 7 segment (1 con số)
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Tối đa:: 960W; Trong quá trình vận hành:: 450W; Khi ở chế độ chờ:: 2,5W; Khi ở chế độ nghỉ chờ:: Xấp xỉ 1,4W; 0.6kWh/W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 8,2kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette)
- Khay nạp giấy vào
- Giấy cassette 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ (giấy ra úp mặt)
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 18
- Độ phân giải in
- Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 18
- Dung tích hộp mực
- Cartridge 325 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang)
- Hộp mực
- Cartridge 325
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
4.156.481 ₫
cái.
imageCLASS MF543x
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD Cảm ứng Màu 5.0" WVGA
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Tối đa: 1.420 W hoặc ít hơn; Trong lúc hoạt động (trung bình): Xấp xỉ 590 W; Chế độ Chờ (trung bình): Xấp xỉ 13,6 W; Chế độ Nghỉ (Trung bình): Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19,0 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 494 x 464 x 452 mm
- Khay nạp giấy vào
- Khay Cassette: 550 tờ; Khay đa mục đích: 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ (80g/m2)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 43
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 × 1.200 dpi)
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 43
- Tốc độ quét tài liệu
- 1 mặt: 38 ipm (đen trắng), 13 ipm (màu) 2 mặt: 70 ipm (đen trắng), 26 ipm (màu)
- Công suất in tháng
- 7500
- Dung tích hộp mực
- Tiêu chuẩn: Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang); Nhỏ: Cartridge 056L: 5.100 trang; Lớn: Cartridge 056H: 21.000 trang
- Hộp mực
- Cartridge 056, Cartridge 056L, Cartridge 056H
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 38
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
31.472.222 ₫
cái.
imageCLASS MF271dn
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256 MB
- Màn hình điều khiển
- 5-Line LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Operation: 530 W (max. 1,300 W); Standby: 5.8 W; Sleep: 1.0 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 8.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 372 x 320 x 271 mm
- Khay nạp giấy vào
- Paper Tray: 150 sheets
- Khay chứa giấy ra
- 100 sheets
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 29
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 2,400 x 600 dpi)
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 29
- Tốc độ quét tài liệu
- Platen Glass: 3.5 sec or less
- Công suất in tháng
- 2000
- Dung tích hộp mực
- Standard: Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages); High: Cartridge 071H : 2,500 pages
- Hộp mực
- Cartridge 071, Cartridge 071H
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
6.193.519 ₫
cái.
imageCLASS MF275dw
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 256 MB
- Màn hình điều khiển
- 6-Line LCD Touchscreen
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Operation: 530 W (max. 1,300 W); Standby: 5.8 W; Sleep: 1.0 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 11.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 390 x 374 x 368 mm
- Khay nạp giấy vào
- Paper Tray: 150 sheets
- Khay chứa giấy ra
- 100 sheets
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 35 sheets
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 29
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 2,400 x 600 dpi)
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 29
- Tốc độ quét tài liệu
- Platen Glass: 3.5 sec or less / Auto Document Feeder: 20 ipm (mono), 15 ipm (colour)
- Công suất in tháng
- 2000
- Dung tích hộp mực
- Standard: Cartridge 071: 1,200 pages (Bundled: 700 pages); High: Cartridge 071H : 2,500 pages
- Hộp mực
- Cartridge 071, Cartridge 071H
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 20
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
9.341.667 ₫
cái.
imageCLASS MF469x
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Màn hình điều khiển
- 5” LCD Touchscreen with vari-angle
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Operation: 480 W (max. 1,280 W); Standby: 8 W; Sleep: 0.9 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 15.6 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 420 x 460 x 375 mm
- Khay nạp giấy vào
- Cassette: 250 sheets; Manual Feed Tray: 100 sheets
- Khay chứa giấy ra
- 150 sheets
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 Sheets Duplex, Single Pass
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 40
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1,200 x 1,200 dpi)
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Tốc độ quét tài liệu
- Platen Glass: 1.9 sec or less / Auto Document Feeder: 1-Sided: 50 ipm (mono), 40 ipm (colour) 2-Sided: 100 ipm (mono), 80 ipm (colour)
- Công suất in tháng
- 4000
- Dung tích hộp mực
- Standard: Cartridge 070: 3,000 pages (Bundled: 3,000 pages); High: Cartridge 070H: 10,200 pages
- Hộp mực
- Cartridge 070, Cartridge 070H
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 50
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
27.768.519 ₫
cái.
imageCLASS MF465dw
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Màn hình điều khiển
- 5” LCD Touchscreen with vari-angle
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Operation: 480 W (max. 1,280 W); Standby: 8 W; Sleep: 0.9 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 15.6 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 420 x 460 x 375 mm
- Khay nạp giấy vào
- Cassette: 250 sheets; Manual Feed Tray: 100 sheets
- Khay chứa giấy ra
- 150 sheets
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 Sheets Duplex, Single Pass
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 40
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1,200 x 1,200 dpi)
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Tốc độ quét tài liệu
- Platen Glass: 1.9 sec or less / Auto Document Feeder: 1-Sided: 50 ipm (mono), 40 ipm (colour) 2-Sided: 100 ipm (mono), 80 ipm (colour)
- Công suất in tháng
- 4000
- Dung tích hộp mực
- Standard: Cartridge 070: 3,000 pages (Bundled: 3,000 pages); High: Cartridge 070H: 10,200 pages
- Hộp mực
- Cartridge 070, Cartridge 070H
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 50
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
DCP-B7535DW
- Hãng sản xuất
- BROTHER
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Màn hình điều khiển
- 16 characters x 2 lines
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 34
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 34
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 2600 trang (Trắng Đen)
Bảo hành
-
01 năm
5.370.370 ₫
cái.
ECOSYS MA4500ix
- Hãng sản xuất
- KYOCERA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1.5GB (Max 3.5GB)
- Màn hình điều khiển
- cảm ứng 7.0 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 599.4W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 475mm x 476mm x 575mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 75 tờ ARDF
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 45
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, Fast 1200, Fine 1200
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 45
- Tốc độ quét tài liệu
- 60 trang/phút
- Công suất in tháng
- 8000
- Dung tích hộp mực
- 12.500 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_MA6000ifx_series_AS.pdf
34.500.000 ₫
cái.
ECOSYS MA4000x
- Hãng sản xuất
- KYOCERA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB
- Màn hình điều khiển
- 5 lines LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 574.4 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 417mm x 412mm x 437mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 39
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Tốc độ quét tài liệu
- 80 trang/phút
- Công suất in tháng
- 8000
- Dung tích hộp mực
- 12.000 trang theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hộp mực theo máy 6.000 trang
- Chi phí trang in BW (vnd)
- 200
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_ecosys_ma4000wifx_and_ecosys_pa4000wx_series_VC.pdf
14.600.000 ₫
cái.
ECOSYS M3145dn
- Hãng sản xuất
- KYOCERA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- Standard 1GB (Max. 3GB)
- Màn hình điều khiển
- 5 lines LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 652W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 475mm x 476mm x 575mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ, nâng cấp tối đa 2.600 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 75 tờ ARDF
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 45
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, Fast 1200, Fine 1200
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 45
- Tốc độ quét tài liệu
- 60 trang/phút
- Công suất in tháng
- 10000
- Dung tích hộp mực
- 12.500 trang (theo máy 6.000 trang) theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Bảo hành
-
01 năm
19.800.000 ₫
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.