E1030
- Hãng sản xuất
- KODAK
- Màn hình điều khiển
- LED 1,5 inch, 9 phím tác vụ Smart Touch
- Cổng kết nối
- USB
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 3.3 Kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 312 x 204 x 182,5 mm (không gồm khay)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 80 tờ (80 g/m²)
- Định dạnh file scan
- BMP, JPEG, TIFF (1 và nhiều trang), PDF, PDF tìm kiếm được, PNG, RTF, Word, Excel
- Đích quét tài liệu
- Thư mục, Email, dịch vụ đám mây, máy in mạng, ứng dụng nghiệp vụ (Smart Touch)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 30
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 4000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 433 g/m²; thẻ cứng dày tối đa 1,25 mm
- Tốc độ quét tài liệu 2 mặt (trang A4/phút)
- 30
- Loại thẻ
- Máy scan
AV332IL
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 15 W; Chờ < 6 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.5 Kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 32
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AV332IL (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 5000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 25 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AV332F
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 16 W; Chờ < 7 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 5 Kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper) + mặt kính phẳng (Flatbed) tối đa 216 x 297 mm
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 32
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AV332F (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 5000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 50 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AV332U
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 128 MB
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 15 W; Chờ < 6 W; Ngủ < 1.6 W; Tắt < 0.27 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 2.5 Kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 50 tờ (80 g/m+² Paper)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 32
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AV332U (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Công suất scan ngày*
- 5000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8120U
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 92 W ; Chờ < 17 W ; Ngủ < 2.9W ; Tắt < 0.28 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 25 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 120
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8120U (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8120UN
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 92 W ; Chờ < 17 W ; Ngủ < 2.9W ; Tắt < 0.28 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 25 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 120
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8120UN (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8120P
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 115W; Chờ < 24W; Ngủ < 2.46W; Tắt < 0.27W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 25 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8120P (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8130z
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 73 W ; Chờ < 14 W ; Ngủ < 2.7W ; Tắt < 0.2 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.4 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8130z (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8130zN
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 73 W ; Chờ < 14 W ; Ngủ < 2.7W ; Tắt < 0.2 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.4 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8130zN (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8130zP
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 73 W ; Chờ < 14 W ; Ngủ < 2.7W ; Tắt < 0.2 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.4 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8130zP (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8130zNP
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động < 73 W ; Chờ < 14 W ; Ngủ < 2.7W ; Tắt < 0.2 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 22.4 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 600 tờ
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8130zNP (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
AD8150
- Hãng sản xuất
- AVISION
- Bộ nhớ
- 1G SDRAM
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Hoạt động:< 119 W; Chờ:< 16 W; Ngủ:< 2.9 W; Tắt:< 0.21 W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 25 kg
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- ADF 500 tờ (A4: 80 g/m²)
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 150
- Tải Brochure
- Tải Brochure Avision AD8150 (PDF)
- Khổ tài liệu quét *
- Max A3
- Công suất scan ngày*
- 100000
- Độ dày tài liệu quét cho phép
- 27 - 413 g/m²
- Loại thẻ
- Máy scan
Bảo hành
-
01 năm
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.