imageCLASS MF543x – máy in đa chức năng laser trắng đen Canon (In, Sao chép, Quét, Fax).
- Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên: 5,7 giây (A4)
- Công suất nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ
- Độ phân giải in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương)
- Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 2.000 - 7.500 trang
Thông số kỹ thuật
In
| Phương thức in | In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in |
| A4 | 43 ppm |
| Letter | 45 ppm |
| 2 mặt | 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter) |
| Độ phân giải khi in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh | 1.200 × 1.200 dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động (Từ lúc bật nguồn) | 14 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
| A4 | Xấp xỉ 5,7 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5,6 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 4,0 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™ |
| In tự động đảo mặt | Có |
| Khổ giấy khả dụng cho In tự động đảo mặt | A4, Letter, Legal, Indian Legal |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver |
| Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF |
Sao chép
|
| Tốc độ sao chép |
| Tốc độ sao chép / A4 | 43 ppm |
| Tốc độ sao chép / Letter | 45 ppm |
| Độ phân giải khi sao chép | 600 x 600 dpi |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) |
| A4 | 6,3 giây |
| Letter | 6,0 giây |
| Số bản sao chép tối đa | Lên tới 999 bản |
| Phóng to/Thu nhỏ | 25 - 400%, biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Erase Frame, Collate, N-trong-1, Sao chép ID Card, Sao chép hộ chiếu |
Quét
| Độ phân giải khi quét |
| Quang học | Mặt kính: lên tới 600 x 600 dpi Khay nạp: lên tới 300 x 300 dpi |
| Tăng cường bằng phần mềm | Lên tới 9.600 x 9.600 dpi |
| Loại quét | Cảm biến Hình ảnh Tiếp xúc Màu |
| Khổ quét tối đa |
| Mặt kính | 215,9 x 355,6 mm |
| Khay nạp | 215,9 x 355,6 mm |
| Tốc độ quét | 1 mặt: 38 ipm (đen trắng), 13 ipm (màu) 2 mặt: 70 ipm (đen trắng), 26 ipm (màu) |
| Chiều sâu màu quét | 24-bit |
| Quét kéo | Có, USB và Mạng |
| Quét đẩy (Quét tới PC) bằng MF Scan Utility | Có, USB và Mạng |
| Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0) | Có |
| Quét tới Cloud | MF Scan Utility |
| Tương thích phần mềm quét | TWAIN, WIA |
Send
| Phương thức GỬI | SMB, Email, FTP, iFAX Simple |
| Chế độ Màu | Đủ màu, Xám, Đơn sắc |
| Độ phân giải quét | 300 x 600 dpi |
| Định dạng file | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) |
Fax
|
| Tốc độ Modem | Lên tới 33,6 Kbps |
| Độ phân giải Fax | Lên tới 400 x 400 dpi |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR, JBIG |
| Dung lượng bộ nhớ | Lên tới 512 trang |
| Số ưa thích (trong danh bạ) | 19 số |
| Quay số nhanh (số mã hóa) | Lên tới 281 số |
| Quay số / địa chỉ nhóm | Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ |
| Fax đảo mặt (truyền tải) | Có |
| Chuyển tiếp liên tục | Tối đa 310 địa chỉ |
| Chế độ nhận | Chỉ Fax, Thủ công, Trả lời, Tự động chuyển Fax/Tel |
| Sao lưu bộ nhớ | Lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ flash) |
| Tính năng Fax | Chuyển tiếp Fax, Dual Access, Nhận Fax từ xa, PC Fax (chỉ truyền tải), DRPD, ECM, Tự quay số lại, Báo cáo hoạt động Fax, Báo cáo kết quả hoạt động Fax, Báo cáo quản lý hoạt động Fax |
| Thời gian truyền tải | Xấp xỉ 2,6 giây |
Xử lý giấy
| Khay nạp giấy tự động đảo mặt (DADF) | 50 tờ (80g/m2) |
| Khổ giấy cho khay DADF | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement (tối thiểu 105 x 128 mm tới tối đa 215,9 x 355,6 mm) |
| Giấy nạp (định lượng 80g/m2) |
| Khay Cassette | 550 tờ |
| Khay đa mục đích | 100 tờ |
| Khay nạp giấy gắn ngoài | 550 tờ x 3 |
| Lượng giấy nạp tối đa | 2.300 tờ |
| Giấy xuất | 250 tờ |
| Khổ giấy |
| Khay Cassette | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 105,0 x 148,0 mm tới tối đa 216,0 x 355,6 mm) |
| Khay đa mục đích | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0 mm tới tối đa 216,0 x 355,6 mm) |
| Khay nạp giấy gắn ngoài | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 105,0 x 148,0 mm tới tối đa 216,0 x 355,6 mm) |
| Loại giấy | Plain, Recycled, Coloured, Heavy, Label, Postcard, Bao thư |
| Trọng lượng giấy |
| Trọng lượng giấy / Khay DADF | 50 tới 105 g/m2 |
| Trọng lượng giấy / Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài | 60 tới 120 g/m2 |
| Trọng lượng giấy / Khay đa mục đích | 60 tới 163 g/m2 |
Kết nối & Phần mềm
|
| Giao diện kết nối |
| Giao diện kết nối / Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Giao diện kết nối / Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) |
| Near Field Communication (NFC) | Có (Thụ động) |
| Giao thức mạng |
| In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6) |
| Quét | Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP |
| TCP/IP Application Services | Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6) |
| Bảo mật mạng |
| Có dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC |
| Không dây | WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES) |
| Cấu hình Wi-Fi một nút chạm | Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
| Tính năng khác | Quản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print), Thư viện Ứng dụng (Application Library) |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service |
| Danh bạ | LDAP |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 Mac® OS X 10.9.5 & hơn, Linux |
| Phần mềm đi kèm | Bộ cài máy in, Bộ cài máy Fax, Bộ cài máy quét, MF Scan Utility, Toner Status |
Thông số chung
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD Cảm ứng Màu 5.0" WVGA |
| Kích thước (W x D x H) | 494 x 464 x 452 mm |
| Trọng lượng | 19,0 kg |
| Điện năng tiêu thụ |
| Tối đa | 1.420 W hoặc ít hơn |
| Trong lúc hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 590 W |
| Chế độ Chờ (trung bình) | Xấp xỉ 13,6 W |
| Chế độ Nghỉ (Trung bình) | Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây) |
| Độ ồn |
| Trong lúc hoạt động | Áp suất âm: 54 dB Công suất âm: 6,8 B |
| Chế độ Chờ | Áp suất âm: 24 dB Công suất âm: 4,0 B |
| Môi trường hoạt động |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge Mực |
| Tiêu chuẩn | Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang) |
| Nhỏ | Cartridge 056L: 5.100 trang |
| Lớn | Cartridge 056H: 21.000 trang |
| Chu kỳ in hàng tháng | 150.000 trang |
Phụ kiện gắn ngoài
|
| Khay nạp giấy | Khay nạp giấy PF-C1 (550 tờ) |
| In mã vạch | Bộ in mã vạch-E1 |
| Bộ gắn NT-Ware Mi-Card | Mi-Card Attachment Kit-B1 |
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD Cảm ứng Màu 5.0" WVGA
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Tối đa: 1.420 W hoặc ít hơn; Trong lúc hoạt động (trung bình): Xấp xỉ 590 W; Chế độ Chờ (trung bình): Xấp xỉ 13,6 W; Chế độ Nghỉ (Trung bình): Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19,0 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 494 x 464 x 452 mm
- Khay nạp giấy vào
- Khay Cassette: 550 tờ; Khay đa mục đích: 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ (80g/m2)
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 43
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 × 1.200 dpi)
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 43
- Tốc độ quét tài liệu
- 1 mặt: 38 ipm (đen trắng), 13 ipm (màu) 2 mặt: 70 ipm (đen trắng), 26 ipm (màu)
- Công suất in tháng
- 7500
- Dung tích hộp mực
- Tiêu chuẩn: Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang); Nhỏ: Cartridge 056L: 5.100 trang; Lớn: Cartridge 056H: 21.000 trang
- Hộp mực
- Cartridge 056, Cartridge 056L, Cartridge 056H
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 38
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi