SureColor SC-T7730DM
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- B0
- Bộ nhớ
- 6 GB (máy in) + 4 GB (Adobe PostScript) + 3 GB (scanner); SSD 960 GB tự mã hóa
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 4,3 inch
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Khoảng 90 W khi hoạt động (AC 100-240 V, 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 166 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 1.848 x 499 x 975 mm
- Khay nạp giấy vào
- 2 cuộn giấy khổ 254-1.118 mm (đường kính cuộn tối đa 170 mm); tờ rời 203-1.118 mm; poster board dày 0,8-1,5 mm
- Khay chứa giấy ra
- Giỏ hứng giấy tiêu chuẩn; cuộn thứ 2 có thể dùng làm cuộn cuốn giấy (take-up) khi in liên tục
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Bản gốc khổ rộng tới 36 inch (914 mm), dài tối đa 30,5 m
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Định dạnh file scan
- JPEG, PDF, PDF/A, Multi-TIFF
- Đích quét tài liệu
- Thư mục mạng/FTP, Email, USB, máy tính (Document Capture Pro, WSD)
- Hộp mực
- Hộp mực 110 ml / 350 ml / 700 ml, 6 màu UltraChrome XD3
- Art number
- C11CH84402
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Printer/TSeries%20Range%20Bro0426%20Re%20Midres.pdf
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Nguồn điện
- 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, 3,4 – 1,6 A
- Tốc độ in khổ rộng
- Bản vẽ CAD A1: 16 giây, A0: 28 giây (chế độ nháp); poster B0: 281 giây (chất lượng cao)
- Mực in
- UltraChrome XD3 pigment 6 màu: Cyan, Magenta, Yellow, Red, Matte Black, Photo Black
- Loại thẻ
- Máy photo khổ lớn
SureColor SC-T5430M
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A0
- Bộ nhớ
- 1 GB + 8 GB
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Khoảng 38 W khi hoạt động (AC 100-240 V, 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 89 kg (không gồm mực)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 1.385 x 966 x 1.060 mm
- Khay nạp giấy vào
- Cuộn giấy khổ 254-914 mm (lõi 2 hoặc 3 inch, đường kính tối đa 170 mm); tờ rời 210-914 mm; giấy dày tới 0,3 mm
- Khay chứa giấy ra
- Giỏ hứng giấy tiêu chuẩn
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Bản gốc khổ rộng tới 36 inch (914,4 mm), dài tối đa 30,5 m
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 4,5 inch/giây (màu), 7,5 inch/giây (đen trắng) ở 200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực 110 ml / 350 ml, 4 màu UltraChrome XD2
- Định dạnh file scan
- JPEG, PDF, PDF/A, Multi-TIFF
- Đích quét tài liệu
- Thư mục mạng, FTP, Email, USB
- Hộp mực
- Hộp mực 110 ml / 350 ml, 4 màu UltraChrome XD2
- Art number
- C11CH65402
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Printer/TSeries%20Range%20Bro0426%20Re%20Midres.pdf
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Nguồn điện
- 100 – 240 V AC, 50/60 Hz
- Tốc độ in khổ rộng
- Bản vẽ CAD A1: 22 giây
- Mực in
- UltraChrome XD2 pigment 4 màu: Cyan, Magenta, Yellow, Black
- Loại thẻ
- Máy photo khổ lớn
SureColor SC-T5130M
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A0
- Bộ nhớ
- 1 GB + 8 GB (xử lý dữ liệu scan)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 4,3 inch
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Khoảng 26 W khi hoạt động (AC 100-240 V, 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 54,8 kg (có chân đế)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 1.268 x 975 x 696 mm (có chân đế)
- Khay nạp giấy vào
- Cuộn giấy khổ 297-914 mm (lõi 2 inch, đường kính tối đa 119 mm); tờ rời 210-914 mm; khay nạp tự động A4-A3 50 tờ giấy thường
- Khay chứa giấy ra
- Giỏ hứng giấy tiêu chuẩn
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Bản gốc khổ 148 x 148 mm đến 914,4 x 2.720 mm
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 1,5 inch/giây (màu), 4,5 inch/giây (đen trắng) ở 200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Đen 50 ml / 80 ml; màu 26 ml / 50 ml (UltraChrome XD2)
- Định dạnh file scan
- JPEG, PDF, PDF/A, TIFF
- Đích quét tài liệu
- Thư mục mạng, FTP, Email, USB
- Hộp mực
- Đen 50 ml / 80 ml; màu 26 ml / 50 ml (UltraChrome XD2)
- Art number
- C11CJ54402
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Commercial%20&%20Industrial/SURECOLOR%20T-SERIES/TSeries_Range_Bro0224_6_HIRES.pdf
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Nguồn điện
- 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, 1,4 A
- Tốc độ in khổ rộng
- Bản vẽ CAD A1: 31 giây; copy: 60 giây (đen trắng), 77 giây (màu)
- Mực in
- UltraChrome XD2 pigment 4 màu: Cyan, Magenta, Yellow, Black
- Loại thẻ
- Máy photo khổ lớn
SureColor SC-T3130M
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A1
- Bộ nhớ
- 1 GB + 8 GB (xử lý dữ liệu scan)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 4,3 inch
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Khoảng 24 W khi hoạt động (AC 100-240 V, 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 33,4 kg (không chân đế)
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 970 x 292 x 505 mm (không chân đế); 970 x 974 x 696 mm (có chân đế tùy chọn)
- Khay nạp giấy vào
- Cuộn giấy khổ 329-610 mm (lõi 2 inch, đường kính tối đa 110 mm); tờ rời 210-610 mm; khay nạp tự động A4-A3 50 tờ giấy thường
- Khay chứa giấy ra
- Giỏ hứng giấy tiêu chuẩn
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Bản gốc khổ 148 x 148 mm đến 609,6 x 2.720 mm
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 1,5 inch/giây (màu), 4,5 inch/giây (đen trắng) ở 200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Đen 50 ml / 80 ml; màu 26 ml / 50 ml (UltraChrome XD2)
- Định dạnh file scan
- JPEG, PDF, PDF/A, TIFF
- Đích quét tài liệu
- Thư mục mạng, FTP, Email, USB
- Hộp mực
- Đen 50 ml / 80 ml; màu 26 ml / 50 ml (UltraChrome XD2)
- Art number
- C11CJ36402
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Commercial%20&%20Industrial/SURECOLOR%20T-SERIES/TSeries_Range_Bro0224_6_HIRES.pdf
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Nguồn điện
- 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, 1,4 A
- Tốc độ in khổ rộng
- Bản vẽ CAD A1: 34 giây; copy: 60 giây (đen trắng), 77 giây (màu)
- Mực in
- UltraChrome XD2 pigment 4 màu: Cyan, Magenta, Yellow, Black
- Loại thẻ
- Máy photo khổ lớn
SureColor SC-T5730DM
- Hãng sản xuất
- EPSON
- Công nghệ in*
- phun màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A0
- Bộ nhớ
- 6 GB (máy in) + 4 GB (Adobe PostScript) + 3 GB (scanner); SSD 960 GB tự mã hóa
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng 4,3 inch
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Khoảng 90 W khi hoạt động (AC 100-240 V, 50/60 Hz)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 150 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 1.645 x 499 x 975 mm
- Khay nạp giấy vào
- 2 cuộn giấy khổ 254-914 mm (đường kính cuộn tối đa 170 mm); tờ rời 203-914 mm; poster board dày 0,8-1,5 mm
- Khay chứa giấy ra
- Giỏ hứng giấy tiêu chuẩn; cuộn thứ 2 có thể dùng làm cuộn cuốn giấy (take-up) khi in liên tục
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- Bản gốc khổ rộng tới 36 inch (914 mm), dài tối đa 30,5 m
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 4,5 inch/giây (màu), 10 inch/giây (đen trắng) ở 200 dpi
- Dung tích hộp mực
- Hộp mực 110 ml / 350 ml / 700 ml, 6 màu UltraChrome XD3
- Định dạnh file scan
- JPEG, PDF, PDF/A, Multi-TIFF
- Đích quét tài liệu
- Thư mục mạng/FTP, Email, USB, máy tính (Document Capture Pro, WSD)
- Hộp mực
- Hộp mực 110 ml / 350 ml / 700 ml, 6 màu UltraChrome XD3
- Art number
- C11CH82402
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Printer/TSeries%20Range%20Bro0426%20Re%20Midres.pdf
- Độ phân giải in
- 2.400 x 1.200 dpi
- Nguồn điện
- 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, 3,4 – 1,6 A
- Tốc độ in khổ rộng
- Bản vẽ CAD A1: 16 giây, A0: 28 giây (chế độ nháp); poster A0: 32 giây
- Mực in
- UltraChrome XD3 pigment 6 màu: Cyan, Magenta, Yellow, Red, Matte Black, Photo Black
- Loại thẻ
- Máy photo khổ lớn
e-STUDIO6528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 6GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 641 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 65
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 65
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
100.000.000 ₫
cái.
e-STUDIO5528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 6GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72.1 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 641 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 55
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 55
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO4528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 56.8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 45
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 45
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO3528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 56.8 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 35
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 35
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO3028A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 54.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 30
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 30
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
e-STUDIO2528A
- Hãng sản xuất
- TOSHIBA
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A3
- Bộ nhớ
- RAM 4GB, SSD 128 GB / 640 GB (tùy chọn)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình cảm ứng màu LCD 10.1 inch
- Cổng kết nối
- USB/LAN, option Wifi/Wifi direct
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 54.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 585 x 586 x 787 mm
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1200 tờ (A4), nâng cấp tối đa 5200 tờ (A4)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 25
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi 1bit 2400 (Equivalence) x 600 dpi (with smoothing) 1200 x 1200 dpi 2bit (PS Driver) 3600 (Equivalence) x 1200 dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 25
- Tốc độ quét tài liệu
- Max 50 sheets/min (A4 size) via RADF. Max 70 sheets/min (A4 size) via DSDF / Up to 73ipm (300dpi) for monochrome with RADF
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Loại thẻ
- Máy photocopy
Bảo hành
-
01 năm
cái.
imageCLASS MF3010
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser đen trắng
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 64MB (chia sẻ)
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LED 7 segment (1 con số)
- Cổng kết nối
- USB
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Tối đa:: 960W; Trong quá trình vận hành:: 450W; Khi ở chế độ chờ:: 2,5W; Khi ở chế độ nghỉ chờ:: Xấp xỉ 1,4W; 0.6kWh/W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 8,2kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette)
- Khay nạp giấy vào
- Giấy cassette 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ (giấy ra úp mặt)
- Đảo mặt bản in tự động
- không hỗ trợ
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 18
- Độ phân giải in
- Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 18
- Dung tích hộp mực
- Cartridge 325 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang)
- Hộp mực
- Cartridge 325
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
4.156.481 ₫
cái.
Brands
Our partners
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua.
New pants
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.