Đến nội dung

imageCLASS MF645Cx

18.508.333 ₫
Số lượng
cái.

imageCLASS MF645Cx – máy in đa chức năng laser màu Canon (In, Quét, Sao chụp).

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối
  • Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang

Thông số kỹ thuật

In

Phương thức inIn tia laser màu
Tốc độ in
  A421 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
  Letter22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
  Đảo mặt12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi
Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)13 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
  A4Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
  LetterXấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ)6,1 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự độngTiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự độngA4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
Độ rộng lề in5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng inPoster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USBJPEG, TIFF, PDF

Sao chép

Tốc độ sao chép
  A421 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
  Letter22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi sao chép600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
  A4Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
  LetterXấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
Số bản sao chép tối đaLên tới 999 bản
Phóng to / Thu nhỏ25 - 400% biên độ 1%
Tính năng sao chépFrame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID, Sao chép Hộ chiếu

Quét

Độ phân giải khi quét
  Quang họcMặt kính: lên tới 600 x 600dpi Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
  Bộ cài tăng cườngLên tới 9.600 x 9.600 dpi
Loại quétCảm biến Hình ảnh Chạm màu
Kích cỡ quét tối đa
  Mặt kính quétLên tới 216,0 x 297mm
  Khay nạp tự độngLên tới 216,0 x 355,6mm
Tốc độ quétMột mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Chiều sâu màu24-bit
Quét kéoCó, USB và Mạng
Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan UtilityCó, USB và Mạng
Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0)Có
Quét tới đám mâyMF Scan Utility
Tương thích bộ cài quétTWAIN, WIA

Gửi

Phương thức GỬISMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ màuMàu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải khi quét300 x 600pi
Định dạng file quétJPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)

Fax

Tốc độ ModemLên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải khi FaxLên tới 408 x 392 dpi
Phương thức nénMH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớLên tới 512 trang
Số ưa thích (Trong danh bạ)19 số
Số quay nhanh (Mã hóa)Lên tới 281 số
Quay số nhóm / địa chỉTối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ
Fax đảo mặt (Truyền đi)Có
Chuyển tiếp liên tụcTối đa 310 địa chỉ
Chế độ nhậnFax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch
Lưu trữ bộ nhớLưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (Hỗ trợ bằng ổ flash)
Tính năng faxFax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền tảiXấp xỉ 2,6 giây

Xử lý giấy

Khay nạp giấy quét tự động đảo mặt (DADF)50 tờ (80g/m2)
Kích cỡ giấy dành cho khay DADFA4, B5, A5, Letter, Legal, Statement (tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Nạp giấy (định lượng 80g/m2)
  Khay Cassette250 tờ
  Khay đa năng1 tờ
  Khay nạp giấy gắn ngoàiKhông khả dụng
Lượng giấy nạp tối đa251 tờ
Lượng giấy xuất ra100 tờ
Kích cỡ giấy
  Khay CassetteA4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
  Khay đa năngA4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
  Khay nạp giấy gắn ngoàiKhông
Loại giấyPlain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
  ADF50 tới 105g/m2
  Khay Cassette60 tới 200g/m2
  Khay đa năng60 tới 200g/m2

Kết nối & Phần mềm

Giao diện tiêu chuẩn
  Có dâyUSB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
  Không dâyWi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Near Field Communication (NFC)Không khả dụng
Giao thức mạng
  InLPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
  QuétEmail, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
  Trình ứng dụng TCP/IPBonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
  Quản lýSNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
  Có dâyIP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
  Không dâyWEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình không dây một nút chạmWi-Fi Protected Setup (WPS)
Tính năng khácQuản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng
Giải pháp in di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Danh bạLDAP
Hệ điều hành tương thíchWindows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 Mac® OS X 10.9.5 & up, Linux
Phần mềm đi kèmBộ cài in, Bộ cài quét, Bộ cài Fax, MF Scan Utility, Tình trạng Mực

Thông số chung

Bộ nhớ thiết bị1 GB
Hiển thịMàn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Kích cỡ (W x D x H)451 x 460 x 413mm
Trọng lượng20,5 kg
Tiêu thụ điện
  Tối đa850W hoặc ít hơn
  Trung bình (trong lúc Sao chép)Xấp xỉ 370W
  Trung bình (ở chế độ Chờ)Xấp xỉ 11W
  Trung bình (ở chế độ Ngủ)Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Độ ồn
  Trong lúc hoạt độngMức nén âm: 51dBCông suất âm: 69,4dB
  Ở chế độ ChờMức nén âm: Không nghe đượcCông suất âm: 43dB
Môi trường hoạt động
  Nhiệt độ10 - 30°C
  Độ ẩm20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điệnAC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge mực
  Tiêu chuẩnCartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang) Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
  CaoCartridge 054H BK: 3.100 trang Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Chu kỳ in hàng tháng30.000 trang

Phụ kiện gắn ngoài

Khay nạp giấy gắn ngoàiKhông khả dụng
In mã vạchBộ in mã vạch E1
Bộ gắn ngoài NT-Ware Mi-CardMi-Card Attachment Kit-B1
Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser màu
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1 GB
Màn hình điều khiển
Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Tối đa: 850W hoặc ít hơn; Trung bình (trong lúc Sao chép): Xấp xỉ 370W; Trung bình (ở chế độ Chờ): Xấp xỉ 11W; Trung bình (ở chế độ Ngủ): Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
20,5 kg
Khay nạp giấy vào
251 tờ
Khay chứa giấy ra
100 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ (80g/m2)
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
21
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 × 1.200 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
21
Tốc độ quét tài liệu
Một mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Công suất in tháng
2500
Dung tích hộp mực
Tiêu chuẩn: Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang) Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang); Cao: Cartridge 054H BK: 3.100 trang Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Hộp mực
Cartridge 054 BK, Cartridge 054 C, Cartridge 054H BK, Cartridge 054H C
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
1
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
18.508.333 ₫
Biểu tượng CRM sẽ được tải ở đây
We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.