imageCLASS MF643Cdw
15.361.111 ₫
Số lượng
cái.
imageCLASS MF643Cdw – máy in đa chức năng laser màu Canon (In, Quét, Sao chụp).
- Tốc độ in (A4): Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
- Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi
- Kết nối
- Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection
- Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
Thông số kỹ thuật
Sao chép
| Tốc độ sao chép | |
| A4 | 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Letter | 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600dpi |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) | |
| A4 | Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu) |
| Letter | Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu) |
| Số bản sao chép tối đa | Lên tới 999 bản |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Frame Erase, Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy |
Quét
| Độ phân giải khi quét | |
| Quang học | Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi |
| Bộ cài tăng cường | Lên tới 9.600 x 9.600 dpi |
| Loại quét | Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu |
| Kích cỡ quét tối đa | |
| Mặt kính | Lên tới 216,0 x 297mm |
| Khay nạp tự động | Lên tới 216,0 x 355,6mm |
| Tốc độ quét | 1 mặt: 26,1 ipm (đen trắng), 13.3 ipm (màu) |
| Chiều sâu màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có, USB và Mạng |
| Quét đẩy (Quét tới PC) với ứng dụng MF Scan Utility | Có, USB và Mạng |
| Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0) | Có |
| Quét tới đám mây | MF Scan Utility |
| Tương thích bộ cài quét | TWAIN, WIA |
Gửi
| Phương thức GỬI (SEND) | SMB, Email, FTP |
| Chế độ màu | Màu, Xám, Đen trắng |
| Độ phân giải khi quét | 300 x 600pi |
| Định dạng | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) |
Xử lý giấy
| Khay nạp giấy quét tự động (ADF) | 50 tờ (định dạng 80g/m2) |
| Kích cỡ giấy khả dụng cho ADF | A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement (tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm) |
| Nạp giấy (định lượng 80g/m2) | |
| Khay Cassette tiêu chuẩn | 250 tờ |
| Khay đa năng | 1 tờ |
| Khay nạp giấy gắn ngoài | Không |
| Lượng giấy nạp tối đa | 251 tờ |
| Lượng giấy xuất ra | 100 tờ |
| Kích cỡ giấy | |
| Cassette tiêu chuẩn | A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm) |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DLTùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216.0 x 355,6mm) |
| Khay nạp giấy gắn ngoài | Không |
| Loại giấy | Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
| ADF | 50 tới 105g/m2 |
| Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài | 60 tới 200g/m2 |
| Khay đa năng | 60 tới 200g/m2 |
Kết nối & Phần mềm
| Giao diện tiêu chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) |
| Near Field Communication (NFC) | Không |
| Giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6) |
| Quét | Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP |
| Trình ứng dụng TCP/IP | Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6) |
| Bảo mật mạng | |
| Có dây | IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC |
| Không dây | WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES) |
| Cấu hình không dây đẩy một chạm | Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
| Tính năng khác | Quản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service |
| Danh bạ Địa chỉ | LDAP |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 Mac® OS X 10.9.5 & up, Linux |
| Phần mềm đi kèm | Bộ cài máy in, bộ cài máy quét, MF Scan Utility, Toner Status |
Thông số chung
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu |
| Kích cỡ (W x D x H) | 451 x 460 x 413mm |
| Trọng lượng | 20,5 kg |
| Tiêu thụ điện | |
| Tối đa | 850W hoặc ít hơn |
| Trung bình (Trong lúc sao chép) | Xấp xỉ 370W |
| Trung bình (ở chế độ Chờ) | Xấp xỉ 11W |
| Trung bình (ở chế độ Ngủ) | Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi) |
| Độ ồn | |
| Lúc hoạt động | Mức nén âm: 51dBCông suất âm: 69.4dB |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: Không nghe đượcCông suất âm: 43dB |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge mực | |
| Tiêu chuẩn | Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 910 trang) Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang) |
| Cao | Cartridge 054H BK: 3.100 trang Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang |
| Chu kỳ in hàng tháng | 30.000 trang |
- Hãng sản xuất
- CANON
- Công nghệ in*
- laser màu
- Khổ giấy in tối đa *
- A4
- Bộ nhớ
- 1 GB
- Màn hình điều khiển
- Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
- Cổng kết nối
- USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- Tối đa: 850W hoặc ít hơn; Trung bình (Trong lúc sao chép): Xấp xỉ 370W; Trung bình (ở chế độ Chờ): Xấp xỉ 11W; Trung bình (ở chế độ Ngủ): Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 20,5 kg
- Khay nạp giấy vào
- 251 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 100 tờ
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ (định dạng 80g/m2)
- Tốc độ in (trang A4/phút)*
- 21
- Độ phân giải in
- 600 x 600dpi
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 21
- Tốc độ quét tài liệu
- 1 mặt: 26,1 ipm (đen trắng), 13.3 ipm (màu)
- Công suất in tháng
- 2500
- Dung tích hộp mực
- Tiêu chuẩn: Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 910 trang) Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang); Cao: Cartridge 054H BK: 3.100 trang Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
- Hộp mực
- Cartridge 054 BK, Cartridge 054 C, Cartridge 054H BK, Cartridge 054H C
- Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
- 1
- Tải Brochure
- Tải về Tài liệu
- Khổ tài liệu quét *
- Max A4
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
15.361.111 ₫
Biểu tượng CRM sẽ được tải ở đây