Đến nội dung

imageCLASS MF543x

31.472.222 ₫
Số lượng
cái.

imageCLASS MF543x – máy in đa chức năng laser trắng đen Canon (In, Sao chép, Quét, Fax).

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên: 5,7 giây (A4)
  • Công suất nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ
  • Độ phân giải in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương)
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 2.000 - 7.500 trang

Thông số kỹ thuật

In

Phương thức inIn tia laser đơn sắc
Tốc độ in
  A443 ppm
  Letter45 ppm
  2 mặt36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
  Độ phân giải khi in600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (Từ lúc bật nguồn)14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
  A4Xấp xỉ 5,7 giây
  LetterXấp xỉ 5,6 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ)4,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
In tự động đảo mặtCó
Khổ giấy khả dụng cho In tự động đảo mặtA4, Letter, Legal, Indian Legal
Lề in5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng inPoster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USBJPEG, TIFF, PDF

Sao chép

Tốc độ sao chép
  Tốc độ sao chép / A443 ppm
  Tốc độ sao chép / Letter45 ppm
Độ phân giải khi sao chép600 x 600 dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
  A46,3 giây
  Letter6,0 giây
  Số bản sao chép tối đaLên tới 999 bản
  Phóng to/Thu nhỏ25 - 400%, biên độ 1%
Tính năng sao chépErase Frame, Collate, N-trong-1, Sao chép ID Card, Sao chép hộ chiếu

Quét

Độ phân giải khi quét
  Quang họcMặt kính: lên tới 600 x 600 dpi Khay nạp: lên tới 300 x 300 dpi
  Tăng cường bằng phần mềmLên tới 9.600 x 9.600 dpi
Loại quétCảm biến Hình ảnh Tiếp xúc Màu
Khổ quét tối đa
  Mặt kính215,9 x 355,6 mm
  Khay nạp215,9 x 355,6 mm
Tốc độ quét1 mặt: 38 ipm (đen trắng), 13 ipm (màu) 2 mặt: 70 ipm (đen trắng), 26 ipm (màu)
Chiều sâu màu quét24-bit
Quét kéoCó, USB và Mạng
Quét đẩy (Quét tới PC) bằng MF Scan UtilityCó, USB và Mạng
Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0)Có
  Quét tới CloudMF Scan Utility
  Tương thích phần mềm quétTWAIN, WIA

Send

Phương thức GỬISMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ MàuĐủ màu, Xám, Đơn sắc
Độ phân giải quét300 x 600 dpi
Định dạng fileJPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)

Fax

  Tốc độ ModemLên tới 33,6 Kbps
  Độ phân giải FaxLên tới 400 x 400 dpi
  Phương thức nénMH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớLên tới 512 trang
  Số ưa thích (trong danh bạ)19 số
  Quay số nhanh (số mã hóa)Lên tới 281 số
  Quay số / địa chỉ nhómTối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ
  Fax đảo mặt (truyền tải)Có
  Chuyển tiếp liên tụcTối đa 310 địa chỉ
  Chế độ nhậnChỉ Fax, Thủ công, Trả lời, Tự động chuyển Fax/Tel
  Sao lưu bộ nhớLưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ flash)
  Tính năng FaxChuyển tiếp Fax, Dual Access, Nhận Fax từ xa, PC Fax (chỉ truyền tải), DRPD, ECM, Tự quay số lại, Báo cáo hoạt động Fax, Báo cáo kết quả hoạt động Fax, Báo cáo quản lý hoạt động Fax
  Thời gian truyền tảiXấp xỉ 2,6 giây

Xử lý giấy

Khay nạp giấy tự động đảo mặt (DADF)50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay DADFA4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement (tối thiểu 105 x 128 mm tới tối đa 215,9 x 355,6 mm)
Giấy nạp (định lượng 80g/m2)
  Khay Cassette550 tờ
  Khay đa mục đích100 tờ
  Khay nạp giấy gắn ngoài550 tờ x 3
Lượng giấy nạp tối đa2.300 tờ
  Giấy xuất250 tờ
Khổ giấy
  Khay CassetteA4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 105,0 x 148,0 mm tới tối đa 216,0 x 355,6 mm)
  Khay đa mục đíchA4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0 mm tới tối đa 216,0 x 355,6 mm)
  Khay nạp giấy gắn ngoàiA4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (tối thiểu 105,0 x 148,0 mm tới tối đa 216,0 x 355,6 mm)
Loại giấyPlain, Recycled, Coloured, Heavy, Label, Postcard, Bao thư
Trọng lượng giấy
  Trọng lượng giấy / Khay DADF50 tới 105 g/m2
  Trọng lượng giấy / Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài60 tới 120 g/m2
  Trọng lượng giấy / Khay đa mục đích60 tới 163 g/m2

Kết nối & Phần mềm

Giao diện kết nối
  Giao diện kết nối / Có dâyUSB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
  Giao diện kết nối / Không dâyWi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Near Field Communication (NFC)Có (Thụ động)
Giao thức mạng
  InLPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
  QuétEmail, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
  TCP/IP Application ServicesBonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
  Quản lýSNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
  Có dâyLọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
  Không dâyWEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình Wi-Fi một nút chạmWi-Fi Protected Setup (WPS)
Tính năng khácQuản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print), Thư viện Ứng dụng (Application Library)
Giải pháp in di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Danh bạLDAP
Hệ điều hành tương thíchWindows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 Mac® OS X 10.9.5 & hơn, Linux
Phần mềm đi kèmBộ cài máy in, Bộ cài máy Fax, Bộ cài máy quét, MF Scan Utility, Toner Status

Thông số chung

Bộ nhớ thiết bị1 GB
Màn hình hiển thịMàn hình LCD Cảm ứng Màu 5.0" WVGA
Kích thước (W x D x H)494 x 464 x 452 mm
Trọng lượng19,0 kg
Điện năng tiêu thụ
  Tối đa1.420 W hoặc ít hơn
  Trong lúc hoạt động (trung bình)Xấp xỉ 590 W
  Chế độ Chờ (trung bình)Xấp xỉ 13,6 W
  Chế độ Nghỉ (Trung bình)Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây)
Độ ồn
  Trong lúc hoạt độngÁp suất âm: 54 dB Công suất âm: 6,8 B
  Chế độ ChờÁp suất âm: 24 dB Công suất âm: 4,0 B
Môi trường hoạt động
  Nhiệt độ10 - 30°C
  Độ ẩm20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điệnAC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge Mực
  Tiêu chuẩnCartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang)
  NhỏCartridge 056L: 5.100 trang
  LớnCartridge 056H: 21.000 trang
Chu kỳ in hàng tháng150.000 trang

Phụ kiện gắn ngoài

  Khay nạp giấyKhay nạp giấy PF-C1 (550 tờ)
  In mã vạchBộ in mã vạch-E1
Bộ gắn NT-Ware Mi-CardMi-Card Attachment Kit-B1
Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
1 GB
Màn hình điều khiển
Màn hình LCD Cảm ứng Màu 5.0" WVGA
Cổng kết nối
USB/USB host/LAN/Wifi/Wifi direct
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Tối đa: 1.420 W hoặc ít hơn; Trong lúc hoạt động (trung bình): Xấp xỉ 590 W; Chế độ Chờ (trung bình): Xấp xỉ 13,6 W; Chế độ Nghỉ (Trung bình): Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây)
Trọng lượng cấu hình chuẩn
19,0 kg
Kích thước cấu hình chuẩn
494 x 464 x 452 mm
Khay nạp giấy vào
Khay Cassette: 550 tờ; Khay đa mục đích: 100 tờ
Khay chứa giấy ra
250 tờ
Khay nạp tài liệu/ bản gốc
50 tờ (80g/m2)
Đảo mặt bản in tự động
cấu hình chuẩn
Tốc độ in (trang A4/phút)*
43
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (chất lượng tương đương 1.200 × 1.200 dpi)
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
43
Tốc độ quét tài liệu
1 mặt: 38 ipm (đen trắng), 13 ipm (màu) 2 mặt: 70 ipm (đen trắng), 26 ipm (màu)
Công suất in tháng
7500
Dung tích hộp mực
Tiêu chuẩn: Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang); Nhỏ: Cartridge 056L: 5.100 trang; Lớn: Cartridge 056H: 21.000 trang
Hộp mực
Cartridge 056, Cartridge 056L, Cartridge 056H
Tốc độ quét tài liệu 1 mặt (bản A4/phút)*
38
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
31.472.222 ₫
Biểu tượng CRM sẽ được tải ở đây
We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.