Đến nội dung

imageCLASS MF3010

4.156.481 ₫
Số lượng
cái.

imageCLASS MF3010 – máy in đa chức năng laser trắng đen Canon.

  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 18 ppm FPOT (A4): 7,8 giây In, quét, copy
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 250 - 1,000 trang

Thông số kỹ thuật

Copy
Loại máy photocopyMáy photocopy laser đơn sắc
Tốc độ copyCó thể lên tới 18 / 19cpm (A4 / LTR)
Độ phân giải bản copy
  Chế độ ưu tiên tốc độ:600 x 400dpi
  Chế độ ưu tiên độ phân giải:600 x 600dpi
Tông màu256 mức màu
Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn)10 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ)2 giây hoặc nhanh hơn (khi copy) 0,3 giây hoặc nhanh hơn (khi in)
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT)12,0 / 11,8 giây (A4 / LTR)
Nguồn cấp giấyGiấy cassette 150 tờ
Trọng lượng giấy60 đến 163g/m2 (cassette)
Ra giấy100 tờ (giấy ra úp mặt)
Zoom50 - 200% dung sai 10%
Kích thước copy
  Mặt phẳng:Có thể lên tới cỡ A4 / LTR
Các tính năng copy2 trong 1, copy cỡ thẻ ID
Bộ nhớ copy64MB (chia sẻ)
In
Loại máy inMáy in laser đơn sắc
Tốc độ inCó thể lên tới 18 / 19ppm (A4 / LTR)
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)7,8 / 7,7 giây (A4 / LTR)
Ngôn ngữ inUFR II LT
Độ phân giải bản inCó thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi
Bộ nhớ in64MB (chia sẻ)
Quét
Loại đèn quétCIS
Độ phân giải bản quét
  Quang học:Có thể lên tới 600 x 600dpi
  Trình điều khiển tăng cường:Có thể lên tới 9600 x 9600dpi
Chiều sâu màu24-bit
Kích thước tài liệu
  Mặt phẳng:Có thể lên tới cỡ A4
Tính tương thíchTWAIN, WIA
Định dạng file xuất
  Win:PDF có độ nén cao, PDF có thể dò tìm, PDF, JPEG, TIFF, BMP
  Mac:PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG
Pull ScanCó, USB
Quét vào máy tínhKhông
Giao diện / Phần mềm
Giao diện tiêu chuẩnUSB 2.0 tốc độ cao
Chức năng USBIn, quét
Hệ điều hànhWindows XP (32 / 64-bit), Windows 2000, Windows Vista (32 / 64-bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Mac® OSX, Linux
Các thông số kỹ thuật chung
Màn hình LCDMàn hình LED 7 segment (1 con số)
Kích thước (W x D x H)372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette)
Kích thước (W x D x H)372 x 371 x 254mm (khi mở khay giấy cassette)
Trọng lượng
  w/CRG:8,2kg
  w/o CRG:7,6kg
Điện năng tiêu thụ
  Tối đa:960W
  Trong quá trình vận hành:450W
  Khi ở chế độ chờ:2,5W
  Khi ở chế độ nghỉ chờ:Xấp xỉ 1,4W
TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn)0.6kWh/W
Cartridge mựcCartridge 325 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng8,000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng250 - 1,000 trang
Trình điều khiển mới nhất có thể tải trên website www.canon-asia.com.
Cartridge 925 ở Ấn Độ.
Chỉ chức năng in hỗ trợ cho Linux. Có thể tải trình điều khiển mới nhất dành cho hệ điều hành Linux từ trang web www.canon-asia.com Khi trình điền khiển này được ra mắt.
Hiệu suất thông báo phù hợp với ISO / IEC 19752.
Hãng sản xuất
CANON
Công nghệ in*
laser đen trắng
Khổ giấy in tối đa *
A4
Bộ nhớ
64MB (chia sẻ)
Màn hình điều khiển
Màn hình LED 7 segment (1 con số)
Cổng kết nối
USB
Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
Tối đa:: 960W; Trong quá trình vận hành:: 450W; Khi ở chế độ chờ:: 2,5W; Khi ở chế độ nghỉ chờ:: Xấp xỉ 1,4W; 0.6kWh/W
Trọng lượng cấu hình chuẩn
8,2kg
Kích thước cấu hình chuẩn
372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette)
Khay nạp giấy vào
Giấy cassette 150 tờ
Khay chứa giấy ra
100 tờ (giấy ra úp mặt)
Đảo mặt bản in tự động
không hỗ trợ
Tốc độ in (trang A4/phút)*
18
Độ phân giải in
Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi
Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
18
Dung tích hộp mực
Cartridge 325 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang)
Hộp mực
Cartridge 325
Tải Brochure
Tải về Tài liệu
Khổ tài liệu quét *
Max A4
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
4.156.481 ₫
Biểu tượng CRM sẽ được tải ở đây
We use cookies to personalize content and ads, to provide social media features and to analyze our traffic.